Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số Tuyệt Đối QuickMike Mitutoyo 293-667-20 (25–55 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số tuyệt đối QuickMike Mitutoyo 293-667-20 là giải pháp đo lường nhanh và chính xác cho môi trường sản xuất khắc nghiệt. Với cơ chế tiến dao 10 mm mỗi vòng xoay của núm xoay — nhanh gấp 20 lần so với panme tiêu chuẩn — thiết bị giúp rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra trên dây chuyền sản xuất.
Tốc Độ Đo Nhanh Vượt Trội
Cơ chế tiến dao 10 mm/vòng xoay núm xoay, nhanh gấp 20 lần panme tiêu chuẩn. Đầu đo không xoay giúp tiếp xúc chi tiết ổn định, giảm sai số do lực kẹp.
Thang Đo Tuyệt Đối ABSOLUTE
Thang đo tuyến tính tuyệt đối loại bỏ hoàn toàn giới hạn về tốc độ điều chỉnh. Không cần thiết lập lại điểm zero sau khi tắt nguồn, đảm bảo kết quả đo nhất quán liên tục.
Kháng Nước và Bụi IP65
Tiêu chuẩn bảo vệ IP65 cho phép sử dụng trực tiếp trong môi trường có dung dịch làm mát bắn tóe, dầu cắt gọt và bụi kim loại trên sàn gia công cơ khí.
Phạm Vi Đo Mở Rộng 30 mm
Phạm vi đo 25–55 mm rộng hơn 5 mm so với panme tiêu chuẩn cùng loại (25 mm), giảm số lần thay dụng cụ khi kiểm tra nhiều kích thước khác nhau.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Thiết bị phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, gia công CNC, sản xuất linh kiện ô tô và điện tử. Độ chính xác ±2 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chi tiết gia công theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Tính Năng Hiển Thị và Xuất Dữ Liệu
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 10 mm cho phép đọc giá trị nhanh chóng ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém. Cổng xuất dữ liệu tích hợp hỗ trợ kết nối hệ thống SPC/thu thập dữ liệu tự động, phục vụ kiểm soát chất lượng theo quy trình.
Điểm Khác Biệt So Với Panme Tiêu Chuẩn
Kết hợp ba ưu điểm cốt lõi: tốc độ đo nhanh gấp 20 lần, thang đo tuyệt đối không cần căn zero và khả năng chống nước bụi IP65 — giúp tăng năng suất kiểm tra trên dây chuyền mà không đánh đổi độ chính xác.
- Độ phân giải 0,001 mm, sai số cho phép tối đa ±2 µm
- Đầu đo carbide mài tinh, bền mòn trong sử dụng dài hạn
- Pin SR44 tuổi thọ khoảng 5 năm, hạn chế gián đoạn sản xuất
- Tích hợp: ORIGIN, ABS/INC, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu, giữ giá trị HOLD
- Đi kèm hộp bảo quản, pin SR44 và chuẩn hiệu chỉnh
Nhận Báo Giá Mitutoyo 293-667-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 293-667-20 |
| Model | MDQ-55MX |
| Kiểu hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–55 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Mặt đo | Carbide mài tinh (carbide-tipped, micro-lap finish) |
| Đầu đo / Trục đo | ø 6,35 mm, không xoay, tiến dao 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–12 N |
| Nguồn điện | Pin SR44 × 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Giữ giá trị (HOLD) | Có |
| Kháng nước và bụi | IP65 |
| Khối lượng | 340 g |
| Đi kèm | Hộp đựng, pin SR44, chuẩn hiệu chỉnh |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-667-20 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Thang đo tuyệt đối ABSOLUTE trên 293-667-20 có ưu điểm gì so với panme thông thường?
Cấp bảo vệ IP65 của 293-667-20 có đủ dùng trong môi trường gia công CNC có dung dịch làm mát không?
293-667-20 có hỗ trợ xuất dữ liệu sang phần mềm SPC không?
Cách hiệu chỉnh và bảo quản Panme Mitutoyo 293-667-20 đúng cách?
Galaxy
