Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo QuickMike 293-669-20 (75-105mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo QuickMike 293-669-20 là dòng panme ABSOLUTE Digimatic với cơ chế đầu đo không xoay và bước tiến 10mm/vòng, cho tốc độ đo nhanh gấp 20 lần so với panme tiêu chuẩn. Phạm vi đo 75–105mm, độ phân giải 0,001mm, kháng nước và bụi IP65, phù hợp môi trường gia công có chất làm mát bắn tung tóe.
Tốc độ đo vượt trội
Bước tiến 10mm/vòng xoay núm xoay, nhanh gấp 20 lần so với panme tiêu chuẩn, giúp rút ngắn đáng kể thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.
Đầu đo không xoay
Trục đo ø6,35mm không xoay khi tiến/lùi, loại bỏ lực ma sát tiếp xúc bề mặt chi tiết, tăng độ lặp lại và bảo vệ bề mặt đo.
Thang đo ABSOLUTE tuyệt đối
Công nghệ thang đo ABSOLUTE linear scale không giới hạn tốc độ dịch chuyển, hiển thị giá trị ngay lập tức khi bật máy, không cần reset về gốc.
Kháng nước bụi IP65
Cấp bảo vệ IP65 cho phép sử dụng trực tiếp tại máy gia công, chịu được chất làm mát và bụi kim loại trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Phạm vi đo mở rộng và độ chính xác cao
So với panme tiêu chuẩn có phạm vi đo 25mm, Mitutoyo QuickMike 293-669-20 cung cấp phạm vi đo 30mm (75–105mm), giảm số lượng dụng cụ cần chuẩn bị cho mỗi ca sản xuất. Sai số cho phép tối đa E MPE ±3µm và biến thiên chiều dài V MPE 3µm đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611.
Tích hợp xuất dữ liệu và các chức năng kiểm soát chất lượng
Cổng xuất dữ liệu tích hợp sẵn cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống SPC hoặc phần mềm quản lý chất lượng. Các chức năng ORIGIN, ABS/INC, HOLD, Function Lock và cảnh báo pin yếu hỗ trợ vận hành liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bề mặt đo carbide, độ bền cao
Mặt đo được gắn hợp kim cứng (carbide-tipped) và gia công micro-lap finish, đảm bảo độ phẳng và độ bền mặt đo trong điều kiện sử dụng cường độ cao tại nhà máy.
- Phạm vi đo 75–105mm, độ phân giải 0,001mm
- Đầu đo không xoay, bước tiến 10mm/vòng — nhanh gấp 20 lần tiêu chuẩn
- Cấp bảo vệ IP65, kháng nước và bụi
- Thang đo ABSOLUTE, hiển thị LCD ký tự cao 10mm
- Sai số E MPE ±3µm, Class 2 theo EN ISO 3611
- Xuất dữ liệu, tích hợp SPC
- Pin SR-44, tuổi thọ khoảng 5 năm
- Kèm hộp đựng, pin SR-44 và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 293-669-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDQ-105MX |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–105 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Cấp tiêu chuẩn EN ISO 3611 | Class 2 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | ø 6,35 mm, không xoay, bước tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5 – 12 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 × 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Kháng nước / bụi | IP65 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, pin SR-44, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 585 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-669-20 có phạm vi đo bao nhiêu và độ phân giải là bao nhiêu?
QuickMike nhanh hơn panme thường như thế nào?
Panme 293-669-20 có sử dụng được trong môi trường có dầu làm mát không?
Công nghệ ABSOLUTE trên Mitutoyo 293-669-20 có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Panme Mitutoyo 293-669-20 có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Galaxy
