Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số Mitutoyo 293-832-30 (0-1″, Inch/Metric)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-832-30 là dòng panme phổ thông tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác ổn định trong suốt ca đo kéo dài. Sản phẩm hỗ trợ đồng thời hệ đo Inch và Metric, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kiểm tra khác nhau.
Khung chống nhiệt ổn định cao
Khung đo tích hợp tấm cách nhiệt, giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ tay người đo, bảo toàn độ chính xác trong các phiên đo kéo dài.
Núm xoay ma sát đảm bảo độ lặp lại
Núm xoay ma sát (friction thimble) kiểm soát lực đo ổn định từ 5–10 N, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa nhiều người đo.
Hiển thị LCD rõ ràng, đọc số dễ dàng
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hiển thị kết quả đo rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu tại xưởng sản xuất.
Bề mặt đo hợp kim cứng, gia công tinh
Mặt đo được làm từ hợp kim cứng (carbide-tipped) với finish micro-lap, chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc sau thời gian dài sử dụng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 293-832-30 phù hợp để kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí, linh kiện lắp ráp, và các bộ phận yêu cầu dung sai chặt trong ngành cơ khí chính xác, điện tử, ô tô và khuôn mẫu. Với phạm vi đo 0–1' và độ phân giải 0,00005'/0,001 mm, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611.
Tiêu chuẩn kiểm định và độ chính xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001', biến thiên chiều dài V MPE 0,00008', đạt Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611. Sản phẩm được giao kèm chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection), đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn.
Phù hợp cho bộ phận QC/QA yêu cầu chi phí hợp lý
Mitutoyo 293-832-30 là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy cần trang bị số lượng lớn thiết bị đo với ngân sách kiểm soát, không đánh đổi độ chính xác và độ bền thương hiệu Mitutoyo.
- Phạm vi đo 0–1', hỗ trợ cả Inch và Metric
- Độ phân giải 0,00005' / 0,001 mm
- Sai số MPE ±0,0001', đạt Class 2 EN ISO 3611
- Khung tích hợp tấm cách nhiệt chống ảnh hưởng nhiệt độ
- Núm xoay ma sát kiểm soát lực đo 5–10 N
- Màn hình LCD, ký tự cao 7,5 mm
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm (pin SR-44)
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng
- Cảnh báo pin yếu, khóa chức năng
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, pin SR-44, chứng chỉ kiểm tra
Báo giá Panme Mitutoyo 293-832-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008' |
| Tiêu chuẩn | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Hợp kim cứng (carbide-tipped), gia công micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,635 mm |
| Thang chia (Núm xoay & thân thước) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Không |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 x 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Nguồn gốc xuất xứ (ORIGIN) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, pin SR-44, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-832-30 có độ chính xác và độ phân giải là bao nhiêu?
Thiết bị hỗ trợ xuất dữ liệu ra máy tính hoặc hệ thống SPC không?
Tấm cách nhiệt trên khung panme có tác dụng gì trong thực tế đo lường?
Pin SR-44 có dễ tìm mua tại Việt Nam không và tuổi thọ pin thực tế là bao lâu?
Sản phẩm giao hàng kèm những phụ kiện gì và có chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Galaxy
