Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số Mitutoyo 293-831-30 (0-1″, Inch/Metric)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-831-30 là dòng panme phổ thông, tiết kiệm chi phí với phạm vi đo 0–1', hiển thị song ngữ Inch/Metric, phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết trong môi trường sản xuất công nghiệp hàng ngày.
Khung ổn định nhiệt
Tấm cách nhiệt tích hợp trên khung giúp duy trì độ chính xác trong các phiên đo kéo dài, giảm sai số do truyền nhiệt từ tay người dùng sang dụng cụ.
Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định từ 5–10 N, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa nhiều người đo.
Đầu đo carbide độ bền cao
Mặt đo được gắn mũi carbide và hoàn thiện bằng công nghệ micro-lap, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ phẳng và độ chính xác bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Hiển thị LCD rõ ràng
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm cho phép đọc kết quả dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng hạn chế tại xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme Mitutoyo 293-831-30 được thiết kế cho bộ phận QC/QA cần công cụ đo kích thước ngoài đáng tin cậy với mức đầu tư hợp lý. Với sai số cho phép tối đa ±0,0001' và đạt Class 2 theo EN ISO 3611, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra kích thước cho các chi tiết cơ khí chính xác trong ngành gia công kim loại, điện tử, ô tô và nhựa kỹ thuật.
Tính năng tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị
Chức năng tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu giúp kéo dài tuổi thọ pin SR-44 lên đến khoảng 2,4 năm. Chức năng khóa (Function lock) ngăn thay đổi cài đặt ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
Độ chính xác đạt chuẩn quốc tế
Panme Mitutoyo 293-831-30 đạt Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số giới hạn tối đa E MPE ±0,0001', biến thiên chiều dài V MPE 0,00008', đi kèm chứng chỉ kiểm định xuất xưởng.
- Phạm vi đo 0–1', độ phân giải 0,00005'/0,001 mm
- Hiển thị song ngữ Inch/Metric chuyển đổi linh hoạt
- Khung tích hợp tấm cách nhiệt ổn định kết quả đo
- Mặt đo carbide micro-lap, bền và chính xác lâu dài
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê, pin SR-44 và chứng chỉ kiểm định
- Đạt chuẩn Class 2 EN ISO 3611, có chứng chỉ xuất xưởng ORIGIN
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 293-831-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số giới hạn tối đa E MPE | ±0,0001' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008' |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 2 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,635 mm |
| Núm xoay (Thimble) và thân thước (Stem) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Không |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chứng chỉ xuất xứ (ORIGIN) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-831-30 có thể đo được bằng cả Inch và mm không?
Độ chính xác của Panme 293-831-30 đạt mức nào theo tiêu chuẩn quốc tế?
Tấm cách nhiệt trên khung panme có tác dụng gì trong thực tế sản xuất?
Pin SR-44 của Panme 293-831-30 sử dụng được bao lâu và có thể mua thay thế ở đâu?
Sản phẩm 293-831-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu ra máy tính hoặc hệ thống SPC không?
Galaxy
