Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số Lưỡi Dao Mitutoyo 422-412-20 (25–55 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số lưỡi dao Mitutoyo 422-412-20 là dòng panme chuyên dụng thuộc series ABSOLUTE QuickMike, được thiết kế để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh then, rãnh trục và các chi tiết dạng rãnh hẹp. Với đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng 0,75 mm kết hợp công nghệ ABSOLUTE encoder, thiết bị đảm bảo kết quả đo ổn định và tốc độ đo nhanh trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Lưỡi Dao Chuyên Dụng
Đầu đo (trục đo) và đe dạng lưỡi mỏng loại A, dày 0,75 mm, thép đã tôi cứng, tiếp cận được rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Công Nghệ ABSOLUTE — Không Cần Chỉnh Zero
Bộ mã hóa ABSOLUTE ghi nhớ vị trí đo ngay cả khi tắt nguồn, loại bỏ hoàn toàn thao tác đặt lại điểm zero khi bật máy — tiết kiệm thời gian trong môi trường sản xuất liên tục.
Bước Tiến Nhanh 10 mm/vòng
Trục đo không xoay (non-rotating spindle) với tốc độ tiến 10 mm/vòng xoay núm xoay, rút ngắn đáng kể thời gian dịch chuyển đầu đo so với panme tiêu chuẩn 0,5 mm/vòng.
Hiển Thị LCD Rõ Ràng & Xuất Dữ Liệu
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 10 mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà máy. Cổng xuất dữ liệu tích hợp hỗ trợ kết nối hệ thống SPC/thu thập dữ liệu chất lượng.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 422-412-20 được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra chiều rộng rãnh then trên trục, đo đường kính đáy rãnh, kiểm tra khoảng cách giữa các bậc hẹp và các vị trí mà mỏ thước cặp hoặc đầu đo panme thông thường không thể chạm tới. Phạm vi đo 25–55 mm phù hợp với nhiều dòng trục và chi tiết cơ khí phổ biến trong ngành chế tạo máy, ô tô và điện tử.
Độ Chính Xác Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Kiểm Soát Chất Lượng
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±3 µm và độ biến thiên chiều dài V MPE 3 µm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các phép kiểm tra dung sai chặt trong QC/QA sản xuất hàng loạt. Lực đo trong khoảng 5–12 N bảo vệ chi tiết đo và duy trì tính nhất quán.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Đầu đo ø6,35 mm không xoay kết hợp đe lưỡi dao loại A (t=0,75 mm) bằng thép tôi cứng, kết hợp bộ mã hóa ABSOLUTE và tốc độ tiến 10 mm/vòng — giải pháp tối ưu cho đo rãnh hẹp trong dây chuyền sản xuất tốc độ cao.
- Phạm vi đo 25–55 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Sai số MPE ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm
- Đầu đo và đe lưỡi dao loại A, dày 0,75 mm, thép tôi cứng
- Trục đo không xoay, tốc độ tiến 10 mm/vòng
- Công nghệ ABSOLUTE — không cần đặt lại zero sau khi bật máy
- Xuất dữ liệu tích hợp hỗ trợ kết nối SPC
- Pin SR-44, tuổi thọ khoảng 5 năm
- Bộ giao hàng bao gồm hộp, chuẩn hiệu chỉnh và 1 pin SR-44
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 422-412-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–55 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±3 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng (đầu đo và đe) |
| Đe / Đầu đo (trục đo) | Loại A, thép tôi cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo (đầu đo) | ø6,35 mm, không xoay, tốc độ tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–12 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Bộ giao hàng | Hộp, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 490 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao 422-412-20 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Công nghệ ABSOLUTE trên 422-412-20 mang lại lợi ích gì trong sản xuất?
Tốc độ tiến 10 mm/vòng của trục đo có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC không?
Làm thế nào để hiệu chỉnh và kiểm tra độ chính xác của panme 422-412-20?
Galaxy
