Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Inch/Metric Mitutoyo 293-355-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-355-30 là dòng panme chuyên nghiệp đạt chuẩn IP65, phù hợp cho môi trường gia công cơ khí có dầu cắt, phoi kim loại và điều kiện ẩm ướt. Thiết bị hỗ trợ đo lường theo cả hệ inch và metric, đảm bảo tính linh hoạt cao trong ứng dụng kiểm tra chất lượng sản xuất.
Bảo vệ IP65
Chống thấm nước và bụi theo tiêu chuẩn IP65, cho phép sử dụng trực tiếp trong môi trường có dung dịch làm mát bắn tóe mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, đạt Class 1 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chi tiết gia công chính xác cao.
Tuổi thọ pin vượt trội
Sử dụng pin SR-44, tuổi thọ lên đến 1,2 năm cho phạm vi đo trên 4 inch, giảm thiểu thời gian dừng máy do thay pin trong sản xuất liên tục.
Xuất dữ liệu và đa tính năng
Tích hợp cổng xuất dữ liệu, hỗ trợ ABS/INC, HOLD, PRESET, khóa chức năng và tự động tắt sau 20 phút không sử dụng để tiết kiệm pin.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme 293-355-30 được thiết kế cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí chính xác, gia công kim loại và lắp ráp công nghiệp nặng. Phạm vi đo 9–10 inch phù hợp kiểm tra các chi tiết lớn như trục, bạc đạn, hộp số và linh kiện máy móc cỡ lớn.
Vật liệu và kết cấu bền bỉ
Toàn bộ chi tiết nhựa được làm từ vật liệu kháng dầu, đầu đo được mài tinh bằng carbide, trục đo có đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm và trang bị khóa trục đo. Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói trong môi trường chiếu sáng công nghiệp.
Tiêu chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611
Thiết bị đạt phân loại Class 1 — mức độ chính xác cao nhất trong tiêu chuẩn EN ISO 3611 cho panme đo ngoài — đảm bảo kết quả đo tin cậy, có thể truy xuất trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
- Phạm vi đo 9–10 inch, độ phân giải 0,0001 inch / 0,001 mm
- Chuẩn bảo vệ IP65 — chống dung dịch làm mát và bụi kim loại
- Đầu đo carbide mài tinh, độ bền mài mòn cao
- Màn hình LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm, dễ đọc trong điều kiện nhà xưởng
- Xuất dữ liệu trực tiếp sang hệ thống SPC hoặc máy tính
- Bao gồm hộp đựng, cờ lê, pin SR-44 và cữ chuẩn kèm theo
- Khối lượng 1270 g, phù hợp sử dụng tay trong thời gian dài
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 293-355-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 9–10 inch |
| Độ phân giải | 0,0001 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến động theo chiều dài (V MPE) | 0,00016 inch |
| Phân loại tiêu chuẩn | Class 1 theo EN ISO 3611 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish) |
| Trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Chrome mờ, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1,2 năm (phạm vi đo trên 4 inch) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| PRESET (trên 100 mm) | 2 vị trí |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, cữ chuẩn |
| Khối lượng | 1270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-355-30 phù hợp với môi trường làm việc nào?
Độ chính xác của panme 293-355-30 đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Panme này có hỗ trợ xuất dữ liệu sang hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin của panme 293-355-30 là bao lâu và dùng loại pin nào?
Panme 293-355-30 đi kèm những phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
