Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 293-257-30 (275-300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 293-257-30 là dòng panme chuyên dụng cho môi trường gia công khắc nghiệt, với phạm vi đo 275–300 mm, độ phân giải 0,001 mm và chuẩn bảo vệ IP65 chống nước, dầu cắt gọt và bụi bẩn. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy và gia công kim loại.
Chuẩn bảo vệ IP65
Kháng nước và bụi hoàn toàn, hoạt động ổn định trong môi trường có dung dịch làm mát bắn tóe — phù hợp sử dụng trực tiếp tại khu vực gia công.
Độ chính xác cấp 1 theo EN ISO 3611
Sai số cho phép MPE ±4 µm, biến động chiều dài V MPE 5 µm — đạt tiêu chuẩn Class 1, phù hợp kiểm tra chi tiết yêu cầu dung sai chặt.
Tuổi thọ pin vượt trội
Pin SR-44 duy trì hoạt động liên tục khoảng 1,2 năm (với phạm vi đo trên 100 mm), giảm chi phí bảo trì và gián đoạn sản xuất.
Xuất dữ liệu & khóa chức năng
Tích hợp cổng xuất dữ liệu, hỗ trợ kết nối hệ thống SPC/QC. Các chức năng HOLD, PRESET, ABS/INC và khóa hàm giúp vận hành linh hoạt trong dây chuyền kiểm tra.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng công nghiệp
Panme Mitutoyo 293-257-30 được thiết kế để đo ngoài các chi tiết lớn từ 275 mm đến 300 mm với độ tin cậy cao trong điều kiện xưởng sản xuất. Bề mặt đo carbide mài siêu mịn (micro-lap finish) đảm bảo tiếp xúc ổn định, giảm mài mòn theo thời gian. Vật liệu nhựa kháng dầu toàn bộ phần nhựa, kết hợp thân thước hoàn thiện chrome satin, nâng cao độ bền tổng thể.
Tích hợp vào hệ thống đo lường nhà máy
Với cổng xuất dữ liệu tích hợp sẵn, thiết bị dễ dàng kết nối với phần mềm thu thập dữ liệu SPC, hỗ trợ phân tích năng lực quá trình (Cp/Cpk) và lưu trữ kết quả đo theo tiêu chuẩn ISO. Chức năng 2x PRESET (cho mẫu trên 100 mm) cho phép cài đặt nhanh giá trị tham chiếu trong kiểm tra hàng loạt.
Giao hàng trọn bộ — sẵn sàng sử dụng ngay
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ lê, pin SR-44 và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — không cần mua thêm phụ kiện để đưa vào sử dụng ngay tại xưởng.
- Phạm vi đo 275–300 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Chuẩn IP65 — kháng dầu cắt, nước và bụi
- Class 1 theo EN ISO 3611, MPE ±4 µm
- Xuất dữ liệu kỹ thuật số, tương thích hệ thống SPC
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng
- Cảnh báo pin yếu, khóa chức năng, chế độ HOLD
- Đầu đo carbide mài micro-lap, lực đo 5–10 N
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 293-257-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDC-300MX |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±4 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 5 µm |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 1 |
| Màn hình hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide, mài micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Chrome satin, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1,2 năm (phạm vi đo trên 100 mm) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 1540 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-257-30 có thể dùng được trong môi trường có dung dịch làm mát không?
Độ chính xác của Mitutoyo 293-257-30 là bao nhiêu và đạt chuẩn nào?
Cổng xuất dữ liệu trên panme 293-257-30 kết nối với phần mềm nào?
Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm những gì?
Tuổi thọ pin của Mitutoyo 293-257-30 là bao lâu và có thể thay thế không?
Galaxy
