Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 293-253-30 (175-200 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-253-30 thuộc dòng MDC-MX, được thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP65 — phù hợp sử dụng trong môi trường gia công có dung dịch làm mát bắn tung tóe. Thiết bị đạt Class 1 theo EN ISO 3611, sai số cho phép ±3 µm, là lựa chọn đáng tin cậy cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy sản xuất chính xác cao.
Bảo vệ IP65
Kháng nước và bụi theo chuẩn IP65, toàn bộ chi tiết nhựa sử dụng vật liệu kháng dầu, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường gia công khắc nghiệt.
Độ chính xác Class 1
Sai số cho phép MPE ±3 µm, biến động chiều dài V MPE 5 µm, đạt chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611 — phù hợp kiểm tra chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ.
Xuất dữ liệu tích hợp
Trang bị cổng xuất dữ liệu, dễ dàng kết nối với hệ thống SPC hoặc phần mềm quản lý chất lượng, hỗ trợ lưu trữ và phân tích kết quả đo trực tiếp.
Tuổi thọ pin vượt trội
Sử dụng 1 pin SR-44, tuổi thọ lên đến 2,4 năm (với model ≤100 mm) và 1,2 năm (với model >100 mm), giảm thiểu gián đoạn trong quá trình sản xuất.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất
Panme 293-253-30 với phạm vi đo 175–200 mm lý tưởng để kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí cỡ trung và lớn trên dây chuyền sản xuất, đặc biệt tại các trạm gia công CNC nơi dung dịch cắt gọt thường xuyên xuất hiện. Đầu đo bằng hợp kim cứng (carbide-tipped) với bề mặt micro-lap đảm bảo độ bền và ổn định tiếp xúc lâu dài.
Tính năng tiện ích cho vận hành thực tế
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Các chức năng ABS/INC, HOLD, PRESET (cho model >100 mm), khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự động tắt sau 20 phút không sử dụng giúp tối ưu quy trình đo và tiết kiệm năng lượng.
Phụ kiện đi kèm đầy đủ
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ-lê chỉnh, pin SR-44 và chuẩn hiệu chỉnh — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP65 — kháng dung dịch làm mát và bụi kim loại
- Độ phân giải 0,001 mm, độ chính xác ±3 µm (Class 1 EN ISO 3611)
- Phạm vi đo 175–200 mm, đầu đo carbide-tipped bền bỉ
- Cổng xuất dữ liệu tích hợp, hỗ trợ kết nối SPC
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm 18 mm
- Trục đo có khóa trục, đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Khối lượng 970 g — chắc tay, cân bằng tốt khi sử dụng liên tục
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 293-253-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDC-200MX |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 5 µm |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 1 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thước vạch (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1,2 năm (model >100 mm) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (>100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê, pin SR-44, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 970 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-253-30 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
IP65 có nghĩa là gì và panme này có dùng được khi có dung dịch làm mát không?
Cổng xuất dữ liệu của panme 293-253-30 kết nối với phần mềm nào?
Độ chính xác Class 1 theo EN ISO 3611 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Mua panme Mitutoyo 293-253-30 tại MAZAKO có những dịch vụ gì kèm theo?
Galaxy
