Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 293-237-30 (75-100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-237-30 là dòng panme chuẩn IP65 với phạm vi đo 75–100 mm, độ chính xác ±2 µm, tích hợp cổng xuất dữ liệu và khả năng chống nước, chống dầu vượt trội — đáp ứng môi trường gia công có dung dịch làm mát bắn tung toé.
Chuẩn bảo vệ IP65
Chống nước và bụi theo tiêu chuẩn IP65, cho phép sử dụng trực tiếp tại bàn gia công kể cả khi có dung dịch làm mát bắn vào thiết bị.
Tuổi thọ pin lên đến 2,4 năm
Sử dụng 1 pin SR-44, thiết bị hoạt động liên tục khoảng 2,4 năm cho các model có phạm vi đo ≤100 mm, giảm thiểu chi phí và gián đoạn vận hành.
Xuất dữ liệu tích hợp
Hỗ trợ xuất dữ liệu đo trực tiếp sang hệ thống SPC hoặc máy tính, phù hợp quy trình kiểm soát chất lượng tự động hóa trong nhà máy sản xuất.
Độ chính xác Class 1 theo EN ISO 3611
Sai số cho phép tối đa ±2 µm, đạt chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611, đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các chi tiết yêu cầu dung sai chặt.
Vật liệu và kết cấu chống dầu, chống ăn mòn
Toàn bộ các bộ phận nhựa của panme 293-237-30 được làm từ vật liệu chống dầu chuyên dụng, bảo vệ thiết bị khỏi tác động của dầu cắt, dung dịch làm mát và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đầu đo (spindle) và đe (anvil) được phủ carbide với bề mặt micro-lap, đảm bảo độ bền tiếp xúc và duy trì độ chính xác lâu dài.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme kỹ thuật số Mitutoyo 293-237-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên đo lường tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử. Phạm vi đo 75–100 mm đáp ứng kiểm tra các chi tiết trục, bạc, vỏ hộp số và linh kiện gia công CNC có kích thước trung bình đến lớn.
Trang bị đầy đủ — sẵn sàng sử dụng ngay
Mỗi sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh, pin SR44 và căn mẫu chuẩn (setting standard), giúp kỹ thuật viên hiệu chuẩn và đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Chuẩn IP65 — chống nước, bụi và dung dịch làm mát
- Sai số tối đa ±2 µm, Class 1 theo EN ISO 3611
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm (pin SR-44)
- Xuất dữ liệu số tích hợp cho hệ thống SPC
- Tự động tắt sau 20 phút không sử dụng
- Hỗ trợ ABS/INC, HOLD, khóa chức năng và cảnh báo pin yếu
- Đầu đo carbide micro-lap, lực đo 5–10 N
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 293-237-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 1 (EN ISO 3611) |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Thimble và Sleeve) | Hoàn thiện satin chrome, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (model ≤100 mm); 1,2 năm (>100 mm) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR44, căn mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-237-30 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Chuẩn IP65 của panme 293-237-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Panme 293-237-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu sang hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin của panme Mitutoyo 293-237-30 là bao lâu và dùng loại pin nào?
Sản phẩm 293-237-30 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
