Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 293-236-30 (50-75 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-236-30 được thiết kế đạt chuẩn bảo vệ IP65, phù hợp sử dụng trực tiếp trong môi trường gia công có dầu cắt và dung dịch làm mát. Với phạm vi đo 50–75 mm, độ phân giải 0,001 mm và sai số cho phép ±2 µm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Kháng nước & bụi IP65
Kết cấu kín đạt chuẩn IP65 cho phép sử dụng trong điều kiện bắn tóe dung dịch làm mát, dầu cắt mà không ảnh hưởng đến độ chính xác đo lường.
Tuổi thọ pin vượt trội
Pin SR-44 duy trì hoạt động liên tục khoảng 2,4 năm với các model phạm vi đo ≤100 mm, giảm chi phí bảo trì và gián đoạn sản xuất.
Xuất dữ liệu tích hợp
Tích hợp cổng xuất dữ liệu cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống SPC hoặc máy tính để thu thập và phân tích số liệu đo theo thời gian thực.
Vật liệu kháng dầu
Toàn bộ chi tiết nhựa được chế tạo từ vật liệu kháng dầu chuyên dụng, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường gia công có hóa chất.
Độ chính xác chuẩn EN ISO 3611 Class 1
Panme 293-236-30 đạt chứng nhận Class 1 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, với sai số cho phép MPE ±2 µm và sai lệch chiều dài V MPE 2 µm. Mặt đo được phủ carbide và gia công micro-lap, đảm bảo độ bền tiếp xúc và duy trì độ chính xác ổn định theo thời gian.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất khắc nghiệt
Thiết bị phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên tại xưởng gia công cơ khí, dập, đúc, nơi thường xuyên tiếp xúc với dầu và dung dịch làm mát. Các chức năng ABS/INC, HOLD, PRESET, khóa chức năng và tự tắt sau 20 phút giúp tối ưu quy trình đo kiểm trong sản xuất liên tục.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ-lê chỉnh, pin SR-44 và chuẩn đặt — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không phát sinh chi phí phụ kiện ban đầu.
- Phạm vi đo 50–75 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Chuẩn bảo vệ IP65 — kháng nước và bụi
- Màn hình LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm, dễ đọc
- Đầu đo / trục đo có khóa trục, bước ren 0,5 mm, ø 6,35 mm
- Xuất dữ liệu tương thích hệ thống SPC
- Tuổi thọ pin ~2,4 năm, cảnh báo pin yếu
- Chức năng ABS/INC, HOLD, PRESET, tự tắt nguồn
- Khối lượng 470 g, thiết kế chắc chắn cho môi trường xưởng
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 293-236-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Sai lệch chiều dài V MPE | 2 µm |
| Chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 1 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | ~2,4 năm (model ≤100 mm) / ~1,2 năm (model >100 mm) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (>100 mm) | Có |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê, pin SR-44, chuẩn đặt |
| Khối lượng | 470 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-236-30 có phạm vi đo bao nhiêu và độ phân giải là bao nhiêu?
Chuẩn IP65 trên panme 293-236-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Panme 293-236-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu để kết nối hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin của panme kỹ thuật số Mitutoyo 293-236-30 là bao lâu?
Sản phẩm 293-236-30 được giao kèm những phụ kiện nào?
Galaxy
