Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 293-235-30 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 293-235-30 là dòng panme chuyên dụng cho môi trường gia công có chất lỏng làm mát bắn tóe, với phạm vi đo 25–50mm, độ chính xác ±1µm và khả năng xuất dữ liệu trực tiếp. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 1, phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác.
Bảo vệ IP65
Kháng nước bắn tóe và bụi theo tiêu chuẩn IP65, cho phép sử dụng trực tiếp tại khu vực gia công có dầu cắt gọt và chất làm mát.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép MPE ±1µm, biến thiên chiều dài V MPE 1µm, đạt Class 1 theo EN ISO 3611 — phù hợp cho kiểm tra dung sai chặt chẽ.
Tuổi thọ pin vượt trội
Pin SR-44 hoạt động liên tục khoảng 2,4 năm với các model ≤100mm, giảm thiểu gián đoạn sản xuất do thay pin.
Xuất dữ liệu tích hợp
Trang bị cổng xuất dữ liệu, tương thích hệ thống SPC/thu thập dữ liệu đo lường, hỗ trợ truy xuất và phân tích chất lượng tự động.
Thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Toàn bộ phần nhựa của Mitutoyo 293-235-30 được làm từ vật liệu kháng dầu, đảm bảo độ bền cơ học lâu dài trong điều kiện tiếp xúc thường xuyên với dầu bôi trơn và chất làm mát. Mặt đo được gia công Carbide micro-lap, đảm bảo độ phẳng và độ bền bề mặt tiếp xúc sau nhiều chu kỳ đo. Đầu đo và trục đo đường kính 6,35mm với bước ren 0,5mm cho phép điều chỉnh mịn, chính xác.
Màn hình và thao tác vận hành
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm dễ đọc ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Các tính năng ABS/INC, HOLD, PRESET, khóa chức năng và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng giúp tiết kiệm pin và tránh sai số vận hành. Cảnh báo pin yếu chủ động giúp người dùng chuẩn bị thay pin đúng lúc.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, pin SR-44, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) và giấy chứng nhận kiểm tra xuất xưởng — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ phân giải 0,001mm
- Độ chính xác ±1µm, Class 1 theo EN ISO 3611
- Chuẩn bảo vệ IP65, kháng nước và bụi
- Xuất dữ liệu tích hợp, tương thích hệ thống SPC
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm (model ≤100mm)
- Vật liệu nhựa kháng dầu, mặt đo Carbide micro-lap
- Lực đo 5–10N, khóa trục đo tiêu chuẩn
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 293-235-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDC-50MXT |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±1 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 1 µm |
| Chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 1 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước mạ chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (model ≤100 mm) / 1,2 năm (model >100 mm) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, chuẩn hiệu chuẩn, giấy chứng nhận kiểm tra |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-235-30 có phù hợp để đo trong môi trường có dầu cắt gọt không?
Độ chính xác của panme 293-235-30 là bao nhiêu và đạt chuẩn nào?
Cổng xuất dữ liệu của 293-235-30 tương thích với phần mềm nào?
Panme 293-235-30 được giao kèm những phụ kiện gì?
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị cho panme Mitutoyo 293-235-30 là bao lâu?
Galaxy
