Panme đo ngoài kỹ thuật số IP65 Inch/Metric Mitutoyo 293-352-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-352-30 là dòng panme IP65 chuyên dụng cho môi trường gia công có dầu cắt và dung dịch làm mát bắn toé. Với phạm vi đo 6–7 inch, độ phân giải 0,0001"/0,001 mm và sai số cho phép ±0,00015", sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Class 1 theo EN ISO 3611, phù hợp cho bộ phận QC/QA yêu cầu độ chính xác cao trong sản xuất.
Bảo vệ IP65 toàn diện
Kết cấu kín chống nước và bụi cấp IP65, cho phép sử dụng trực tiếp tại khu vực gia công có dung dịch làm mát bắn toé mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Tuổi thọ pin vượt trội
Sử dụng 1 pin SR-44, tuổi thọ lên đến 1,2 năm cho dải đo trên 4 inch, giảm thiểu thời gian dừng máy để thay pin trong môi trường sản xuất liên tục.
Đầu đo carbide độ bền cao
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo lặp lại.
Đa chức năng thông minh
Tích hợp ABS/INC, HOLD, PRESET, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme 293-352-30 được thiết kế cho các bộ phận đo lường cần làm việc sát máy gia công CNC, trung tâm tiện và phay, nơi dầu cắt và phoi kim loại là yếu tố thường trực. Khả năng chuyển đổi Inch/Metric linh hoạt phù hợp với nhà máy sản xuất linh kiện theo tiêu chuẩn đa thị trường.
Tiêu chuẩn đo lường và truy xuất nguồn gốc
Sản phẩm thuộc Class 1 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép E MPE ±0,00015" và biến thiên chiều dài V MPE 0,00012". Bộ chuẩn thiết lập (setting standard) đi kèm hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ và truy xuất nguồn gốc đo lường theo yêu cầu ISO/TS 16949 hoặc ISO 9001.
Xuất dữ liệu tích hợp SPC
Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép kết nối với phần mềm thống kê SPC hoặc hệ thống thu thập dữ liệu chất lượng, hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất theo thời gian thực và lưu trữ hồ sơ đo lường điện tử.
- Phạm vi đo 6–7 inch, độ phân giải 0,0001"/0,001 mm
- Chuẩn bảo vệ IP65 — chống dầu cắt và dung dịch làm mát
- Sai số cho phép ±0,00015", Class 1 theo EN ISO 3611
- Đầu đo hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap
- Xuất dữ liệu tích hợp hệ thống SPC
- Tuổi thọ pin 1,2 năm, tự tắt nguồn sau 20 phút
- Bao gồm hộp đựng, cờ lê, pin SR-44 và chuẩn thiết lập
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 293-352-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch/Metric |
| Phạm vi đo | 6–7 " |
| Độ phân giải | 0,0001"/0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,00015" |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012" |
| Cấp độ chính xác | Class 1 theo EN ISO 3611 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (núm xoay và thân thước) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1,2 năm (dải đo >4") |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, chuẩn thiết lập |
| Khối lượng | 800 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-352-30 có phạm vi đo và độ phân giải là bao nhiêu?
Chuẩn IP65 trên panme Mitutoyo 293-352-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Panme 293-352-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu để kết nối hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin của panme Mitutoyo 293-352-30 là bao lâu và dùng loại pin nào?
Panme 293-352-30 được giao kèm những phụ kiện gì và có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Galaxy
