Panme đo ngoài kỹ thuật số đầu đo thay thế Mitutoyo 340-723
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 340-723 được trang bị hệ thống đầu đo (đe) thay thế nhanh, cho phép mở rộng phạm vi đo từ 30 đến 36 inch chỉ với một thiết bị duy nhất. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành sản xuất cơ khí chính xác yêu cầu đo chi tiết có kích thước lớn với độ chính xác cao.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Đi kèm 6 đe thay thế tương ứng các bước đo 30, 31, 32, 33, 34 và 35 inch, giúp mở rộng phạm vi đo tối đa từ một thiết bị duy nhất.
Cơ cấu cóc đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo nhất quán từ 10 đến 15 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong mọi lần đo.
Xuất dữ liệu Digimatic
Hỗ trợ xuất dữ liệu Digimatic trực tiếp sang hệ thống SPC hoặc máy tính, tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng theo thời gian thực.
Màn hình LCD rõ nét
Hiển thị LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hỗ trợ cả đơn vị inch và mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Thiết kế bề mặt đo chất lượng cao
Bề mặt đo được gia công mài mịn (micro-lap finish) với đầu đo hợp kim cứng (carbide tipped) và đe bằng thép tôi cứng, đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp. Trục đo (spindle) có khóa trục tích hợp, đường kính ø6,35 mm cho các model ≤300 mm và ø8 mm cho các model >300 mm, bước ren 0,5 mm.
Tính năng điện tử và tiện ích vận hành
Thiết bị tích hợp đầy đủ các tính năng: ABS/INC (đặt lại về 0), HOLD, 2 x PRESET, khóa chức năng (Function Lock), cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Pin SR-44 cho tuổi thọ xấp xỉ 2,4 năm (model ≤300 mm) hoặc 1,8 năm (model >300 mm).
Bộ tiêu chuẩn cài đặt đi kèm
Mitutoyo 340-723 được cung cấp đầy đủ gồm: hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, chuẩn cài đặt (setting standard) cho 6 bước đo, 6 đe thay thế và 2 pin SR-44 — sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp.
- Phạm vi đo 30–36 inch với 6 đe thay thế đi kèm
- Độ phân giải 0,0001 inch / 0,001 mm
- Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00064 inch
- Xuất dữ liệu Digimatic tích hợp
- Bề mặt đo carbide, mài mịn micro-lap
- Hỗ trợ cả đơn vị inch và metric
- Khối lượng 10,5 kg — phù hợp sử dụng trên bàn đo cố định
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 340-723
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 30–36 inch |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,0001 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,00064 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00044 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide, mài mịn micro-lap; đe thép tôi cứng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 10–15 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (model ≤300 mm); 1,8 năm (model >300 mm) |
| Chuẩn cài đặt (Setting standard) | 6 cái (30, 31, 32, 33, 34, 35 inch) |
| Số đe thay thế | 6 |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt, 6 đe thay thế, 2 pin SR-44 |
| Khối lượng | 10,5 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 340-723 có thể đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác và độ phân giải của 340-723 là bao nhiêu?
Thiết bị có hỗ trợ kết nối với hệ thống SPC hoặc máy tính không?
Cách thay đổi đe (anvil) trên panme 340-723 như thế nào?
Pin của Mitutoyo 340-723 dùng loại gì và dùng được bao lâu?
Galaxy
