Panme đo ngoài kỹ thuật số đầu đo cầu Mitutoyo 395-353-30 (2-3 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 395-353-30 được thiết kế chuyên biệt để đo bề mặt cong như độ dày thành ống, vòng bi và các chi tiết hình vành khuyên. Đầu đo (anvil) dạng cầu SR=4 mm kết hợp với trục đo (spindle) phẳng giúp tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo cầu chuyên dụng
Đe (anvil) dạng cầu SR=4 mm loại Type A cho phép đo chính xác độ dày thành ống và các bề mặt cong mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ABS/INC và HOLD giúp thao tác đo nhanh chóng, giảm sai số đọc số.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001 inch, bề mặt đo (carbide-tipped, micro-lap finish) đảm bảo độ bền và độ ổn định tiếp xúc lâu dài.
Xuất dữ liệu & kết nối
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data output) tương thích hệ thống Digimatic của Mitutoyo, hỗ trợ thu thập dữ liệu đo lường tự động cho quy trình QC/QA.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 395-353-30 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần kiểm tra độ dày thành ống thép, ống nhựa kỹ thuật, vòng bi, bạc đạn và các chi tiết dạng ring trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, và thiết bị thủy lực. Đầu đo cầu giúp xác định điểm tiếp xúc duy nhất trên bề mặt cong, loại bỏ sai số tiếp xúc kép thường gặp khi dùng panme đầu phẳng thông thường.
Thiết kế công thái học và tiết kiệm năng lượng
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn. Tính năng tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm (pin SR-44) giảm thiểu chi phí vận hành.
Giao hàng đầy đủ phụ kiện
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 viên pin SR-44, sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm
- Đầu đo (anvil) cầu SR=4 mm — đo chính xác bề mặt cong, thành ống, vòng bi
- Sai số cho phép tối đa MPE: ±0,0001 inch
- Trục đo (spindle) có khóa trục, bước ren 0,5 mm, đường kính 6,35 mm
- Hỗ trợ xuất dữ liệu Digimatic — tích hợp hệ thống SPC/QC nhà máy
- Tự động tắt nguồn, cảnh báo pin yếu, khóa chức năng (Function lock)
- Khối lượng 470 g — cân bằng tốt khi sử dụng tay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 395-353-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) — LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 2–3 inch |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Độ phân giải (Resolution) | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±0,0001 inch |
| Độ phẳng (Flatness) | 0,000012 inch |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Trục đo (Anvil / Spindle) | Đầu đo cầu (Spherical anvil) SR=4 mm, Type A / Trục đo phẳng |
| Trục đo (Measuring Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước (Thimble / Sleeve) | Satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu (Data Output) | Có (Digimatic) |
| Lực đo (Measuring Force) | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| HOLD | Có |
| Khối lượng | 470 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 395-353-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác (Accuracy) của panme 395-353-30 là bao nhiêu?
Panme 395-353-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu sang máy tính hoặc hệ thống SPC không?
Panme 395-353-30 sử dụng pin loại gì và thời gian dùng được bao lâu?
Khi mua Mitutoyo 395-353-30 tại MAZAKO, sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
