Panme đo ngoài kỹ thuật số chống nước IP65 Mitutoyo 293-348-30 (0-1″, Inch/Metric)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-348-30 là dòng panme chống nước chuẩn IP65, được thiết kế cho môi trường gia công có dầu cắt và dung dịch làm mát. Với phạm vi đo 0–1' và độ phân giải 0,00005'/0,001 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cao trong sản xuất công nghiệp.
Kháng nước & dầu IP65
Khung đo được bịt kín đạt chuẩn IP65, hoạt động ổn định trong môi trường có dung dịch làm mát và dầu cắt gọt mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Tấm chắn nhiệt tích hợp
Khung thân thước được tích hợp tấm chắn nhiệt, giúp duy trì độ chính xác đo lường trong các phiên đo kéo dài, hạn chế sai số do nhiệt độ tay người dùng.
Chốt dừng ratchet
Cơ cấu chốt dừng ratchet đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N cho mỗi lần đo, mang lại độ lặp lại cao trong quá trình kiểm tra hàng loạt.
Hiển thị LCD kép Inch/Metric
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa hệ đo Inch và Metric, thuận tiện cho nhiều tiêu chuẩn sản xuất khác nhau.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Mitutoyo 293-348-30 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên cần đo kích thước ngoài chính xác ngay tại khu vực gia công, nơi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với dầu và chất lỏng làm mát. Đầu đo bằng hợp kim carbide với bề mặt micro-lap đảm bảo độ bền và tính ổn định dài hạn.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Thiết bị đạt phân loại Class 1 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, với sai số cho phép tối đa ±0,00005'. Biến thiên chiều dài V MPE là 0,00004', đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu dung sai nghiêm ngặt.
Bộ sản phẩm bao gồm
Hộp đựng, cờ lê chỉnh, pin SR44, chứng chỉ kiểm định — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường của nhà máy.
- Kháng nước và dầu cắt chuẩn IP65, phù hợp môi trường gia công khắc nghiệt
- Độ phân giải 0,00005'/0,001 mm, sai số cho phép ±0,00005'
- Chuyển đổi Inch/Metric linh hoạt trực tiếp trên màn hình LCD
- Tấm chắn nhiệt trên thân thước giảm sai số do nhiệt độ
- Đầu đo carbide micro-lap bền bỉ, ổn định lâu dài
- Chức năng ABS/INC, HOLD, PRESET, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, tiết kiệm pin SR44 ~2,4 năm
- Đạt tiêu chuẩn Class 1 EN ISO 3611, kèm chứng chỉ kiểm định
Nhận báo giá Mitutoyo 293-348-30 chính hãng
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,00005' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00004' |
| Phân loại tiêu chuẩn | Class 1 theo EN ISO 3611 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Không |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (model ≤4'), 1,2 năm (model >4') |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, pin SR44, chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 293-348-30 có chịu được môi trường có dầu cắt và dung dịch làm mát không?
Độ phân giải và độ chính xác của Mitutoyo 293-348-30 là bao nhiêu?
Tấm chắn nhiệt trên Mitutoyo 293-348-30 có tác dụng gì trong đo lường thực tế?
Mitutoyo 293-348-30 hỗ trợ những chức năng nào trên màn hình LCD?
Sản phẩm Mitutoyo 293-348-30 tại MAZAKO có kèm chứng chỉ kiểm định không?
Galaxy
