Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số ABSOLUTE QuickMike Mitutoyo 293-678-20
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-678-20 QuickMike thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic, được thiết kế đặc biệt với đầu đo không xoay và cơ chế dịch chuyển nhanh — lý tưởng cho môi trường sản xuất yêu cầu tốc độ đo cao và độ chính xác ổn định. Phạm vi đo 30 mm rộng hơn so với panme tiêu chuẩn 25 mm, đồng thời đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi IP65.
Tốc Độ Đo Vượt Trội
Núm xoay với bước tiến 10 mm/vòng giúp tốc độ dịch chuyển đầu đo nhanh gấp 20 lần so với panme tiêu chuẩn, tiết kiệm đáng kể thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.
Công Nghệ ABSOLUTE Linear Scale
Thang đo tuyệt đối ABSOLUTE loại bỏ hoàn toàn giới hạn về tốc độ di chuyển đầu đo, đảm bảo giá trị hiển thị chính xác ngay khi bật nguồn mà không cần căn chỉnh về điểm gốc.
Kháng Nước & Bụi IP65
Thiết kế đạt chuẩn IP65 cho phép sử dụng trong điều kiện có dung dịch làm mát bắn tóe, phù hợp trực tiếp trên bàn máy gia công cơ khí.
Phạm Vi Đo Rộng Hơn Tiêu Chuẩn
Phạm vi đo 30 mm (2–3,2 inch) so với 25 mm của panme thông thường, giảm số lần thay đổi dụng cụ đo trong quá trình kiểm tra chi tiết.
Đầu Đo Không Xoay — Giải Pháp Cho Chi Tiết Mỏng & Dễ Trầy
Trục đo (spindle) ø 6,35 mm được thiết kế không xoay khi dịch chuyển, ngăn ngừa lực xoắn tác động lên bề mặt chi tiết cần đo. Bề mặt đầu đo được xử lý micro-lap finish kết hợp mũi carbide, đảm bảo độ bền và tiếp xúc chính xác với chi tiết gia công. Lực đo trong khoảng 5–12 N đảm bảo không làm biến dạng chi tiết mỏng.
Hiển Thị LCD Rõ Nét & Đa Chức Năng
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 10 mm dễ đọc trong môi trường ánh sáng yếu. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các chức năng: ORIGIN, ABS/INC, HOLD, Function Lock, cảnh báo pin yếu, và xuất dữ liệu để tích hợp vào hệ thống SPC/QC. Sử dụng pin SR-44 với tuổi thọ lên đến 5 năm.
Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Xuất Xứ
Panme 293-678-20 đạt Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, với sai số cho phép tối đa ±0,00015 inch. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, pin SR-44 và cữ chuẩn — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng. Xuất xứ Mitutoyo Nhật Bản, có đầy đủ chứng chỉ hiệu chuẩn theo yêu cầu.
- Phạm vi đo 30 mm, bước số 0,001 mm / 0,00005 inch
- Đầu đo không xoay, bước tiến 10 mm/vòng
- Tiêu chuẩn kháng nước và bụi IP65
- Công nghệ ABSOLUTE — không cần reset về điểm 0 sau khi tắt nguồn
- Xuất dữ liệu trực tiếp phục vụ hệ thống SPC
- Đạt Class 2 EN ISO 3611, MPE ±0,00015 inch
- Giao hàng bao gồm hộp, pin SR-44 và cữ chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 293-678-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 2–3,2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00004 inch |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | ø 6,35 mm, không xoay, bước tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–12 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Kháng nước và bụi | IP65 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, pin SR-44, cữ chuẩn |
| Khối lượng | 525 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-678-20 QuickMike khác gì so với panme tiêu chuẩn?
Công nghệ ABSOLUTE trên panme 293-678-20 có ưu điểm gì?
Thiết bị có xuất dữ liệu để tích hợp vào hệ thống SPC không?
Mức độ kháng nước IP65 có cho phép sử dụng trực tiếp trên máy gia công không?
Sản phẩm giao hàng bao gồm những gì và có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Galaxy
