Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số 3 Rãnh Mitutoyo 314-362-30 (0,4–1″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số 3 rãnh Mitutoyo 314-362-30 (Digimatic V-Anvil Micrometer) là thiết bị đo chuyên dụng cho các dụng cụ cắt gọt có 3 rãnh như mũi ta-rô, dao doa và dao phay ngón. Phạm vi đo 0,4–1', độ phân giải 0,00005'/0,001 mm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác.
Đo chính xác dụng cụ 3 rãnh
Đe chữ V với góc lăng kính 60° ôm chính xác vào profil 3 rãnh của mũi ta-rô, dao doa, dao phay ngón — cho kết quả ổn định hơn so với panme thông thường.
Kỹ thuật số Digimatic
Màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5 mm, độ phân giải 0,00005'/0,001 mm, hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp ra hệ thống SPC/QC qua cổng Data Output.
Đầy đủ tính năng kiểm soát đo
Tích hợp khóa đầu đo, chức năng HOLD, 2 x PRESET, ABS/INC, tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu — đảm bảo vận hành tin cậy trên sàn sản xuất.
Bộ chuẩn đi kèm
Đi kèm chuẩn cài đặt 167-338 ø 0,4', cờ-lê chuyên dụng và pin SR44 — sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp, không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất cơ khí
Panme 314-362-30 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra đường kính ngoài của dụng cụ cắt gọt 3 rãnh trước và sau mài sắc lại. Đe chữ V không có rãnh trung tâm (Without groove) phù hợp đo đường kính ngoài tổng thể; trong khi đó Mitutoyo cũng cung cấp phiên bản đe có rãnh cho phép đo đường kính vòng ren ta-rô theo phương pháp một dây (single-wire method).
Sai số cho phép MPE ±0,0002'
Giá trị MPE ±0,0002' (tương đương ±5 µm) đảm bảo độ chính xác đáp ứng yêu cầu kiểm tra dụng cụ cắt gọt chính xác cao theo tiêu chuẩn ISO/JIS.
- Phạm vi đo: 0,4–1' — phù hợp đa dạng kích cỡ mũi ta-rô và dao phay ngón thông dụng
- Độ phân giải kép Inch/Metric: 0,00005' / 0,001 mm
- Góc lăng kính đe: 60° — tối ưu cho dụng cụ 3 rãnh
- Đầu đo ø6,35 mm, bước xoắn 0,75 mm, có khóa đầu đo
- Vành chia và ống thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm
- Xuất dữ liệu SPC: Có — tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản lý chất lượng
- Tuổi thọ pin ~2,4 năm với 1 viên SR44
- Khối lượng: 410 g
Báo giá Panme Mitutoyo 314-362-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0,4–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0002' |
| Đe (Anvil) | Không có rãnh (Without groove) |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Góc lăng kính mặt đo | 60° |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa đầu đo, ø6,35 mm, bước xoắn 0,75 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và ống thước chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | Pin SR44 x 1 |
| Tuổi thọ pin | ~2,4 năm |
| Chuẩn cài đặt | 167-338 ø 0,4' |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ-lê, chuẩn cài đặt, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 410 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 314-362-30 dùng để đo loại dụng cụ nào?
Độ phân giải và sai số cho phép của panme 314-362-30 là bao nhiêu?
Thiết bị này có hỗ trợ xuất dữ liệu ra hệ thống SPC không?
Panme 314-362-30 có thể đo đường kính vòng ren ta-rô theo phương pháp một dây không?
Chuẩn cài đặt đi kèm với panme 314-362-30 là loại nào?
Galaxy
