Panme Đo Lưỡi Kỹ Thuật Số ABSOLUTE QuickMike Mitutoyo 422-421-20
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi kỹ thuật số ABSOLUTE QuickMike Mitutoyo 422-421-20 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh then, đường kính rãnh trục và các chi tiết có không gian hẹp. Với đầu đo lưỡi dạng blade mỏng 0,75 mm kết hợp công nghệ ABSOLUTE Digimatic, thiết bị cho phép đọc số tức thì mà không cần về điểm zero sau mỗi lần tắt máy.
Đầu đo lưỡi mỏng chuyên dụng
Đe và trục đo dạng lưỡi (t=0,75 mm) giúp tiếp cận dễ dàng vào rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Trục đo không xoay (Non-rotating spindle)
Trục đo được thiết kế không xoay khi dịch chuyển, loại bỏ hiện tượng xoắn đầu đo, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo chính xác hơn.
Tốc độ dịch chuyển nhanh QuickMike
Bước tiến trục đo 10 mm/vòng quay núm xoay, cho phép đo nhanh hơn đáng kể so với panme tiêu chuẩn, nâng cao năng suất kiểm tra trên dây chuyền.
Công nghệ ABSOLUTE — không mất zero
Hệ thống mã hóa ABSOLUTE ghi nhớ vị trí tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn thao tác về zero sau khi bật máy, tiết kiệm thời gian và tránh sai số do quên reset.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 422-421-20 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công trục và bánh răng. Thiết bị đặc biệt hiệu quả khi kiểm tra đường kính đáy rãnh then, rãnh côn, khe hẹp trên chi tiết gia công CNC.
Cổng xuất dữ liệu — tích hợp hệ thống SPC
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data Output) tương thích với bộ thu thập dữ liệu Mitutoyo, hỗ trợ phân tích thống kê SPC và lưu trữ kết quả đo trực tiếp vào phần mềm quản lý chất lượng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0–1,2 inch | Độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm | Sai số cho phép ±0,00015 inch | Màn hình LCD chiều cao ký tự 10 mm | Tuổi thọ pin khoảng 5 năm.
- Đầu đo lưỡi thép cứng Type A, t=0,75 mm — tiếp cận rãnh hẹp hiệu quả
- Trục đo ø6,35 mm không xoay — tiếp xúc ổn định, tránh sai lệch đo
- Bước tiến nhanh 10 mm/vòng — tăng năng suất kiểm tra
- Hệ thống ABSOLUTE — không cần về zero sau khi bật máy
- Lực đo 5–12 N — kiểm soát lực tiếp xúc phù hợp chi tiết mỏng manh
- Cảnh báo pin yếu — tránh gián đoạn kiểm tra trong sản xuất
- Giao hàng kèm hộp đựng và 1 pin SR44
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 422-421-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1,2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,00015 inch |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00015 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Đầu đo hợp kim carbide hoặc thép cứng |
| Đe / Trục đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø6,35 mm, không xoay, bước tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–12 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 355 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 422-421-20 phù hợp để đo những chi tiết nào?
Công nghệ ABSOLUTE trên panme 422-421-20 có lợi ích gì trong sản xuất?
Trục đo không xoay (non-rotating spindle) quan trọng như thế nào khi đo rãnh hẹp?
Panme 422-421-20 có hỗ trợ thu thập dữ liệu SPC không?
Tuổi thọ pin của panme Mitutoyo 422-421-20 là bao lâu và thay pin như thế nào?
Galaxy
