Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-360-30, lưỡi 0,4mm, phạm vi 0–1\
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-360-30 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh then, rãnh trục và đường kính rãnh. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng t=0,4mm cho phép tiếp cận chính xác các chi tiết mà panme thông thường không thể đo được.
Đầu đo lưỡi dao t=0,4mm
Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng (Type B, thép cứng, t=0,4mm) cho phép đo sâu vào rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) ngăn chặn hiện tượng xoắn bề mặt đo, đảm bảo kết quả đo ổn định và độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm hiển thị rõ ràng, hỗ trợ chuyển đổi inch/metric, chức năng ABS/INC và HOLD giúp thao tác đo nhanh chóng, giảm sai số đọc số.
Xuất dữ liệu & tiết kiệm năng lượng
Tích hợp cổng xuất dữ liệu phục vụ hệ thống SPC/QC. Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm với 1 viên pin SR-44.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-360-30 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra đường kính rãnh trục, đo chiều rộng rãnh then, kiểm soát kích thước các chi tiết gia công cơ khí có rãnh hẹp. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công khuôn mẫu.
Độ chính xác và độ tin cậy theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015" đáp ứng yêu cầu đo kiểm chính xác cao. Bề mặt đo được làm từ thép cứng hoặc hợp kim carbide, đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện vận hành liên tục. Cán thước và núm xoay hoàn thiện satin chrome ø18mm mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn.
Xuất dữ liệu tương thích hệ thống SPC
Chức năng xuất dữ liệu tích hợp cho phép kết nối trực tiếp với phần mềm thu thập số liệu Mitutoyo (MeasurLink) hoặc các hệ thống SPC của nhà máy, hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất theo thời gian thực.
- Phạm vi đo 0–1", độ phân giải 0,001mm / 0,00005"
- Đầu đo lưỡi dao Type B, t=0,4mm, thép cứng
- Trục đo không xoay, có khóa trục, ø6,35mm
- Sai số cho phép MPE: ±0,00015"
- Lực đo: 3–8 N
- Hỗ trợ chuyển đổi inch/metric, chức năng HOLD, ABS/INC
- Cảnh báo pin yếu, tự động tắt nguồn sau 20 phút
- Kèm hộp, cờ lê, 1 viên pin SR-44
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 422-360-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015" |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00015" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng hoặc hợp kim carbide |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type B, thép cứng, t=0,4 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 viên pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, 1 viên pin SR-44 |
| Khối lượng | 365 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 422-360-30 dùng để đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 422-360-30 là bao nhiêu?
Tính năng trục đo không xoay có lợi ích gì trong thực tế sản xuất?
Panme 422-360-30 có thể kết nối với phần mềm SPC không?
Pin của Mitutoyo 422-360-30 sử dụng được bao lâu và có thể thay thế không?
Galaxy
