Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-333-30 (Blade 0,75mm, 3-4″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-333-30 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh trục, rãnh then và các biên dạng hẹp. Đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng 0,75mm cho phép tiếp cận chính xác các vị trí mà panme thông thường không thể đo được. Phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công khuôn mẫu.
Đầu đo lưỡi dao chuyên biệt
Đe và đầu đo (trục đo) dạng lưỡi dao mỏng t=0,75mm, thép đã tôi cứng, cho phép đưa vào đo rãnh trục, rãnh then hoa và các biên dạng hẹp một cách chính xác.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp ngăn ngừa sai số do xoắn, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác cao trong quá trình đo liên tục.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ORIGIN, ABS/INC và khóa chức năng, giúp thao tác nhanh trong môi trường sản xuất.
Xuất dữ liệu & tích hợp hệ thống
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data output), tương thích hệ thống thu thập dữ liệu SPC/SQC, hỗ trợ truy xuất kết quả đo phục vụ kiểm soát chất lượng theo quy trình.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng công nghiệp
Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 422-333-30 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra đường kính rãnh trục, chiều rộng rãnh then, khe hở lắp ghép và các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp. Phạm vi đo 3-4' (tương đương khoảng 76-102mm) phù hợp với nhiều loại chi tiết trục trong ngành chế tạo máy và gia công khuôn.
Độ chính xác và độ tin cậy
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,0002', bề mặt đo được làm từ carbide hoặc thép tôi cứng đảm bảo độ bền lâu dài. Lực đo trong khoảng 3-8N giúp đảm bảo kết quả đo ổn định, không gây biến dạng chi tiết mỏng. Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm với 1 viên SR-44.
Tiêu chuẩn giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) và 1 viên pin SR44 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay tại xưởng sản xuất.
- Đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng 0,75mm — tiếp cận rãnh hẹp dễ dàng
- Trục đo không xoay — tăng độ lặp lại và độ chính xác
- Độ phân giải 0,001mm / 0,00005' — phù hợp gia công chính xác
- Hỗ trợ xuất dữ liệu — tích hợp hệ thống SPC/SQC
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng — tiết kiệm pin
- Cảnh báo pin yếu và khóa chức năng — an toàn vận hành
Tư vấn và báo giá Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 422-333-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,0002' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0002' |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide hoặc thép tôi cứng |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại A, thép tôi cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo (Measuring spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) / Thân thước (Sleeve) | Hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| ORIGIN / ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| HOLD | Có |
| Khối lượng | 580 g |
| Đóng gói | Hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo lưỡi dao Mitutoyo 422-333-30 phù hợp để đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 422-333-30 là bao nhiêu?
Panme này có hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC không?
Tại sao thiết kế trục đo không xoay lại quan trọng trong đo lường rãnh hẹp?
Sản phẩm Mitutoyo 422-333-30 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
