Panme Đo Lưỡi Dao Kỹ Thuật Số Mitutoyo 422-332-30 (Blade 0,75mm, 2-3″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-332-30 (Digimatic Blade Micrometer) được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như rãnh trục, rãnh then và các biên dạng hẹp. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,75mm cho phép tiếp cận chính xác vào những vị trí mà panme thông thường không thể đo được.
Đầu Đo Lưỡi Mỏng 0,75mm
Đe và đầu đo (trục đo) dạng lưỡi dao mỏng 0,75mm (Type A, thép cứng) cho phép đo chính xác đường kính rãnh trục, rãnh then và các chi tiết có khe hẹp khó tiếp cận.
Trục Đo Không Xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp duy trì định hướng đầu đo ổn định trong suốt quá trình đo, nâng cao độ lặp lại và tránh sai số do xoay lệch.
Kỹ Thuật Số ABS/INC
Tích hợp hệ thống đo kỹ thuật số Digimatic với chức năng ABS và INC ZERO, màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5mm, độ phân giải 0,001mm, đọc trị số nhanh và chính xác.
Xuất Dữ Liệu & Tiêu Chuẩn Kiểm Định
Hỗ trợ xuất dữ liệu (Data Output) tích hợp với hệ thống SPC. Sai số cho phép lớn nhất MPE ±0,00015', đi kèm chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) trong bộ phụ kiện.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 422-332-30 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng (QC/QA) tại các bộ phận gia công cơ khí, chế tạo trục, bánh răng và các chi tiết có rãnh then. Đây là công cụ đo tiêu chuẩn cho bộ phận kỹ thuật yêu cầu đo đạc ở phạm vi 2-3' với độ chính xác cao.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 2-3' | Độ phân giải 0,001mm / 0,00005' | Sai số MPE ±0,00015' | Bề mặt đo: thép cứng mũi carbide | Lực đo 3-8 N | Khối lượng 465g | Nguồn pin SR-44 (tuổi thọ ~2,4 năm).
- Đo đường kính rãnh trục và rãnh then chính xác với đầu đo lưỡi mỏng 0,75mm
- Trục đo không xoay, tăng độ lặp lại khi đo các chi tiết nhỏ
- Màn hình LCD kỹ thuật số, chức năng HOLD và khóa chức năng tiện lợi
- Tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu
- Xuất dữ liệu trực tiếp, tương thích hệ thống SPC/thống kê chất lượng
- Bộ phụ kiện đầy đủ: hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44
Yêu Cầu Báo Giá Panme Mitutoyo 422-332-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 2–3' |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,00015' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00015' |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng mũi carbide (đầu đo và đe) |
| Đe / Trục đo (Anvil / Spindle) | Type A, thép cứng, t = 0,75 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 465 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 422-332-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác và độ phân giải của panme 422-332-30 là bao nhiêu?
Trục đo không xoay có ý nghĩa gì trong quá trình sử dụng?
Panme 422-332-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Bộ phụ kiện đi kèm khi mua panme Mitutoyo 422-332-30 gồm những gì?
Galaxy
