Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-330-30, Blade 0,75mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo lưỡi dao kỹ thuật số Mitutoyo 422-330-30 là dòng panme chuyên dụng với đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,75mm, được thiết kế để đo các chi tiết khó tiếp cận như rãnh then, rãnh trục và các biên dạng hẹp trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Đầu đo lưỡi mỏng chuyên dụng
Đầu đo và đe dạng lưỡi dao dày 0,75mm (Type A, thép tôi cứng) cho phép tiếp cận và đo chính xác đường kính rãnh trục, rãnh then cùng các vị trí hẹp mà panme thông thường không thể tiếp cận.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle, ø6,35mm) giúp tránh hiện tượng xoắn bề mặt đo, đảm bảo tiếp xúc đúng vị trí và duy trì độ chính xác ổn định trong suốt quá trình đo.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm hiển thị rõ ràng giá trị đo với độ phân giải 0,001mm / 0,00005 inch. Hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ABS/INC và khóa chức năng tiện lợi.
Xuất dữ liệu & tiết kiệm năng lượng
Trang bị cổng xuất dữ liệu kỹ thuật số tích hợp, tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu. Pin SR-44 sử dụng liên tục khoảng 2,4 năm.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme 422-330-30 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, gia công trục, chế tạo khuôn mẫu và các bộ phận có rãnh hẹp. Khả năng đo đến ±0,00015 inch (MPE) đáp ứng yêu cầu dung sai chặt chẽ theo tiêu chuẩn ISO và JIS.
Thiết kế công thái học và độ bền cao
Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ (satin chrome), đường kính núm xoay 18mm giúp cầm nắm thoải mái. Bề mặt đo được làm từ thép tôi cứng hoặc hợp kim cứng (carbide-tipped), đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0–1 inch | Độ phân giải 0,001mm | Sai số cho phép MPE ±0,00015 inch | Lưỡi đo 0,75mm | Lực đo 3–8 N | Khối lượng 365g
- Đo rãnh then, đường kính rãnh trục và các biên dạng hẹp khó tiếp cận
- Trục đo không xoay, chống sai lệch tiếp xúc khi đo rãnh hẹp
- Hỗ trợ xuất dữ liệu kỹ thuật số phục vụ hệ thống SPC/QC
- Chuyển đổi linh hoạt giữa đơn vị Inch và mm
- Bộ nguồn pin SR-44 dùng đến ~2,4 năm, cảnh báo pin yếu tự động
- Đi kèm hộp đựng, chìa khóa và 1 viên pin SR-44
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 422-330-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,00015 inch |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00015 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng hoặc hợp kim cứng (carbide-tipped) |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép tôi cứng, t = 0,75 mm |
| Trục đo | Không xoay, có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Hoàn thiện chrome mờ (satin chrome), ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 365 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 422-330-30 phù hợp đo các chi tiết nào trong gia công cơ khí?
Độ chính xác của panme 422-330-30 là bao nhiêu và có đáp ứng yêu cầu ISO không?
Tính năng xuất dữ liệu của panme 422-330-30 hoạt động như thế nào?
Trục đo không xoay trên panme 422-330-30 có ý nghĩa gì trong thực tế đo lường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 422-330-30 không?
Galaxy
