Panme đo đĩa kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 227-221-20, lực đo điều chỉnh được, phạm vi 0–15 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo đĩa kỹ thuật số ABSOLUTE Mitutoyo 227-221-20 (model CLM1-15DKX) là dòng panme chuyên dụng với cơ chế Quickmike cho phép tiến đầu đo 10 mm mỗi vòng xoay núm xoay, rút ngắn đáng kể thời gian đo trong môi trường sản xuất. Lực đo điều chỉnh được từ 0,5 đến 2,5 N giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại vật liệu mềm và chi tiết đặc thù.
Cơ chế Quickmike tốc độ cao
Tốc độ tiến trục đo đạt 10 mm mỗi vòng xoay núm xoay, giảm thời gian thiết lập và tăng năng suất đo kiểm trong môi trường sản xuất liên tục.
Lực đo điều chỉnh linh hoạt
Lực đo có thể chỉnh ở 5 mức: 0,5 / 1 / 1,5 / 2 / 2,5 N, đáp ứng yêu cầu đo vật liệu mềm như vải, cao su, nỉ, carton mà không gây biến dạng bề mặt đo.
Đầu đo đĩa không xoay
Trục đo ø6,35 mm không xoay khi đo, mặt đo dạng đĩa được tôi cứng và gia công micro-lap, đảm bảo tiếp xúc đồng đều và không làm hỏng bề mặt vật liệu mỏng.
Công nghệ ABSOLUTE — không cần điểm zero lại
Hệ thống mã hóa ABSOLUTE ghi nhớ vị trí gốc ngay cả khi tắt nguồn, loại bỏ sai số do quên lấy zero và tăng độ tin cậy trong quy trình QC nhiều ca.
Ứng dụng chuyên biệt trong sản xuất
Panme 227-221-20 được thiết kế cho hai nhóm ứng dụng chính: đo độ dày vật liệu mềm (nỉ, cao su, carton, vải dệt) và đo chiều dài tiếp tuyến chân răng của bánh răng trụ thẳng và bánh răng xoắn. Mô-đun đo được trong dải 0,4–3 mm, phù hợp phần lớn bánh răng công nghiệp thông dụng.
Độ chính xác và hiệu suất đo lường
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±4 µm và độ biến thiên chiều dài V MPE 3 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cấp độ trung bình và cao. Màn hình LCD với chiều cao ký tự 10 mm cho phép đọc số liệu dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém tại xưởng sản xuất.
Kết nối dữ liệu và tích hợp hệ thống QC
Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép truyền kết quả đo trực tiếp sang phần mềm thống kê SPC hoặc hệ thống MES của nhà máy, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và phân tích quá trình sản xuất theo thời gian thực.
- Phạm vi đo 0–15 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Lực đo điều chỉnh 5 mức: 0,5 đến 2,5 N
- Trục đo không xoay, mặt đo đĩa tôi cứng micro-lap
- Hệ thống ABSOLUTE — không cần reset sau khi tắt nguồn
- Xuất dữ liệu trực tiếp qua cổng kết nối
- Pin SR-44 dùng được khoảng 5 năm
- Mô-đun bánh răng đo được: 0,4–3 mm
- Giao diện đầy đủ: ORIGIN, ABS/INC, HOLD, cảnh báo pin yếu
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 227-221-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 227-221-20 |
| Model | CLM1-15DKX |
| Kiểu hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–15 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±4 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, gia công micro-lap |
| Trục đo (đầu đo) | ø6,35 mm, không xoay, tốc độ tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Mức lực đo | 0,5 / 1 / 1,5 / 2 / 2,5 N |
| Độ chính xác lực đo | ±0,1 + (mức lực/10) N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Mô-đun bánh răng đo được | 0,4–3 mm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS/INC | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 300 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, tua-vít, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 227-221-20 phù hợp đo những loại vật liệu nào?
Cơ chế Quickmike trên model 227-221-20 có ưu điểm gì so với panme thông thường?
Hệ thống ABSOLUTE trên panme Mitutoyo 227-221-20 hoạt động như thế nào?
Panme 227-221-20 có thể kết nối với phần mềm thống kê SPC không?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 227-221-20 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất không?
Galaxy
