Panme Đo Dạng Đĩa Kỹ Thuật Số Mitutoyo 369-351-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo dạng đĩa kỹ thuật số Mitutoyo 369-351-30 (Digimatic Disc Micrometer) được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo chiều dài tiếp tuyến chân răng bánh răng trụ thẳng và bánh răng nghiêng, đồng thời phù hợp đo các vật liệu mềm như cao su, nỉ, vải, carton với bề mặt đo dạng đĩa đặc trưng.
Đầu đo dạng đĩa không xoay
Đầu đo và đe có dạng đĩa phẳng, trục đo không xoay khi đo, đảm bảo tiếp xúc ổn định và không làm biến dạng bề mặt vật liệu mềm.
Đo bánh răng chuyên dụng
Đo được chiều dài tiếp tuyến chân răng (root tangent length) của bánh răng trụ thẳng và răng nghiêng với dải module đo 0,5–6 mm.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, độ phân giải 0,001 mm / 0,00005 inch, hỗ trợ chuyển đổi inch/metric và kết xuất dữ liệu ra ngoài.
Tiêu chuẩn đo lường công nghiệp
Sai số cho phép lớn nhất ±0,0002 inch (E MPE), bề mặt đo thép cứng mài mịn, phù hợp các yêu cầu QC/QA khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme 369-351-30 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng tại các nhà máy sản xuất bánh răng, linh kiện truyền động, và các xưởng gia công cần đo vật liệu phi kim loại có tính đàn hồi cao. Phạm vi đo 1–2 inch đáp ứng nhiều kích thước chi tiết phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo.
Tính năng điện tử và quản lý dữ liệu
Thiết bị tích hợp đầy đủ các tính năng điện tử hiện đại: chức năng ABS/INC với đặt lại điểm zero linh hoạt, giữ số liệu (HOLD), khóa chức năng (Function Lock), cảnh báo pin yếu, tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cổng kết xuất dữ liệu phục vụ hệ thống SPC.
Giao hàng trọn bộ — Sẵn sàng đưa vào sử dụng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 pin SR44. Không cần mua thêm phụ kiện để đưa vào vận hành ngay tại xưởng.
- Đầu đo dạng đĩa thép cứng, mài mịn vi cấp — không gây trầy xước bề mặt đo
- Trục đo có khóa trục (spindle lock), đường kính ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính ø18 mm
- Lực đo 3–8 N đảm bảo độ ổn định khi đo vật liệu mềm
- Pin SR44, tuổi thọ xấp xỉ 2,4 năm — giảm chi phí vận hành
- Khối lượng 480 g — cân bằng tốt khi sử dụng tay liên tục
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 369-351-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,0002 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng, mài mịn vi cấp (micro-lap finish) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước (Thimble & Sleeve) | Chrome mờ, ø18 mm |
| Kết xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Xấp xỉ 2,4 năm |
| Dải module đo được | 0,5–6 mm |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| Giữ số liệu (HOLD) | Có |
| Khối lượng | 480 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo dạng đĩa Mitutoyo 369-351-30 dùng để đo những gì?
Độ chính xác và độ phân giải của 369-351-30 là bao nhiêu?
Thiết bị có hỗ trợ kết xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Sản phẩm giao hàng kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để mua và nhận hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo 369-351-30 tại Việt Nam?
Galaxy
