Panme đo dạng đĩa kỹ thuật số Mitutoyo 369-350-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo dạng đĩa kỹ thuật số Mitutoyo 369-350-30 là giải pháp đo lường chuyên dụng cho kiểm tra bánh răng, vải, cao su, bìa cứng và các vật liệu mềm yêu cầu bề mặt tiếp xúc rộng. Thiết bị tích hợp màn hình LCD kỹ thuật số, đầu đo hình đĩa không xoay và chức năng xuất dữ liệu, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo hình đĩa không xoay
Trục đo (đầu đo / trục đo) không xoay khi dịch chuyển, kết hợp bề mặt đo dạng đĩa giúp tiếp xúc ổn định với vật liệu mềm như vải, cao su, nỉ và bìa cứng — tránh biến dạng mẫu đo.
Đo chiều dài tiếp tuyến chân răng bánh răng
Chuyên dụng cho đo chiều dài tiếp tuyến gốc răng của bánh răng trụ thẳng và bánh răng nghiêng, hỗ trợ module từ 0,5 đến 6 mm — phù hợp dải bánh răng phổ biến trong công nghiệp.
Hiển thị kỹ thuật số LCD độ phân giải cao
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm, chuyển đổi linh hoạt giữa hệ inch và hệ mét, hỗ trợ chức năng ABS/INC và HOLD.
Xuất dữ liệu và tiết kiệm điện
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data output) tương thích hệ thống thu thập dữ liệu SPC. Tự động tắt sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu, tuổi thọ pin xấp xỉ 2,4 năm.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đo dạng đĩa kỹ thuật số Mitutoyo 369-350-30 được ứng dụng trong các bộ phận QC/QA kiểm tra bánh răng, kiểm tra độ dày vật liệu phi kim loại và kiểm soát kích thước trong dây chuyền sản xuất dệt may, cao su, in ấn và cơ khí chính xác.
Độ chính xác được chứng nhận
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,0002 inch. Bề mặt đo bằng thép tôi cứng, gia công mài siêu tinh (micro-lap finish) đảm bảo độ bền và ổn định lâu dài trong môi trường sản xuất.
- Phạm vi đo 0–1 inch (25,4 mm), độ phân giải 0,001 mm
- Đầu đo / trục đo hình đĩa ø6,35 mm không xoay, bước ren 0,5 mm
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính 18 mm
- Khóa trục đo, khóa chức năng (Function lock) tích hợp
- Xuất kèm hộp đựng, cờ lê và 1 pin SR44
- Khối lượng 340 g, thuận tiện sử dụng tay
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 369-350-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) — LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,0002 inch |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, gia công mài siêu tinh (micro-lap finish) |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Module đo được | 0,5–6 mm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Xuất kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 340 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo dạng đĩa Mitutoyo 369-350-30 dùng để đo những gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 369-350-30 là bao nhiêu?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Tại sao đầu đo dạng đĩa không xoay lại quan trọng khi đo vật liệu mềm?
Pin của thiết bị dùng được bao lâu và có cảnh báo khi hết pin không?
Galaxy
