Panme điện tử IP65 QuantuMike Mitutoyo 293-142-40 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme điện tử IP65 QuantuMike Mitutoyo 293-142-40 là dòng panme đo ngoài kỹ thuật số cao cấp với phạm vi đo 50-75mm, được thiết kế đặc biệt cho môi trường gia công có dung dịch làm mát. Tốc độ dịch chuyển đầu đo nhanh gấp 4 lần panme tiêu chuẩn nhờ bước ren 2mm/vòng xoay núm, giúp rút ngắn đáng kể thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.
Tốc độ đo vượt trội
Bước ren 2mm/vòng xoay núm giúp đầu đo dịch chuyển nhanh gấp 4 lần panme thông thường, tối ưu năng suất kiểm tra trên chuyền sản xuất.
Kháng nước và bụi IP65
Chuẩn bảo vệ IP65 cho phép sử dụng trực tiếp tại khu vực gia công có dung dịch làm mát bắn tóe mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Kết nối dữ liệu hai chiều
Giao tiếp Digimatic S1 cho phép truyền dữ liệu hai chiều, hỗ trợ cài đặt thông số từ PC và tích hợp hệ thống SPC/thu thập dữ liệu.
Đánh giá GO/±NG tích hợp
Cài đặt dung sai trên/dưới trực tiếp trên thiết bị, tự động phán định GO/±NG giúp kiểm tra nhanh theo tiêu chuẩn chất lượng mà không cần thiết bị phụ trợ.
Độ chính xác đạt chuẩn EN ISO 3611
Panme 293-142-40 đạt Class 1 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép E MPE ±2 µm cho dải đo 50-75mm. Bề mặt đe và đầu đo được gia công micro-lap finish với đầu carbide, đảm bảo độ bền tiếp xúc và độ ổn định lâu dài trong điều kiện sản xuất khắc nghiệt.
Thiết kế thực tiễn cho vận hành một tay
Cơ cấu núm xoay có cóc hãm (ratchet thimble) kết hợp thân máy nhỏ gọn cho phép thao tác một tay hoặc gắn trên giá đỡ. Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng kém. Thời lượng pin lên đến 2 năm (khoảng 4000 giờ sử dụng liên tục) giảm thiểu chi phí bảo trì.
Các chức năng quản lý và bảo mật
Thiết bị tích hợp cảnh báo lịch hiệu chuẩn, khóa chức năng chống thao tác trái phép, cảnh báo tốc độ tiếp cận đầu đo để đảm bảo kết quả đo tin cậy, cùng chức năng tắt nguồn tự động sau 20 phút không sử dụng.
Phù hợp với ngành nào?
Panme Mitutoyo 293-142-40 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, khuôn mẫu, điện tử và bất kỳ nhà máy nào yêu cầu đo ngoài chính xác đến 0,001mm trong môi trường gia công ướt.
- Phạm vi đo 50-75mm, độ phân giải 0,001mm
- Sai số cho phép E MPE ±2 µm — đạt Class 1 EN ISO 3611
- Tốc độ đo nhanh gấp 4 lần nhờ bước ren 2mm/vòng
- Kháng nước và bụi chuẩn IP65
- Kết nối Digimatic S1, giao tiếp hai chiều với PC
- Đánh giá GO/±NG với cài đặt dung sai trên/dưới
- Thời lượng pin ~2 năm (4000 giờ liên tục)
- Cảnh báo lịch hiệu chuẩn tích hợp
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, pin CR2032 và chứng chỉ kiểm tra
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 293-142-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±2 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Cấp chính xác | Class 1 theo EN ISO 3611 |
| Kiểu hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Hệ đo | Metric |
| Kết nối dữ liệu | Digimatic S1 |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 2 mm |
| Lực đo | 7 - 12 N |
| Nguồn điện | 1 pin CR2032 |
| Thời lượng pin | ~2 năm (sử dụng bình thường) / ~4000 giờ (liên tục) |
| Tắt nguồn tự động | Sau 20 phút không sử dụng |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Chức năng PRESET | Có |
| Đánh giá GO/±NG | Có |
| Hàm tính toán | Có (với công thức) |
| Phím tùy chỉnh | Có |
| Cảnh báo lịch hiệu chuẩn | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Khối lượng | 465 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, pin CR2032, chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-142-40 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
IP65 có nghĩa là gì và panme này dùng được trong môi trường gia công ướt không?
Chức năng Digimatic S1 là gì và kết nối với phần mềm như thế nào?
Tại sao panme QuantuMike đo nhanh hơn panme thông thường?
Cần hiệu chuẩn panme Mitutoyo 293-142-40 định kỳ bao lâu và MAZAKO có hỗ trợ không?
Galaxy
