Panme Đĩa Kỹ Thuật Số QuickMike Mitutoyo 369-422-20, IP65
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa kỹ thuật số QuickMike Mitutoyo 369-422-20 thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic, được thiết kế chuyên biệt để đo các vật liệu mềm như vải, cao su, carton và đo chiều dài tiếp tuyến gốc của bánh răng trụ, bánh răng nghiêng. Trục đo không xoay kết hợp bề mặt đo dạng đĩa giúp loại bỏ sai số do lực xoắn, đảm bảo độ chính xác ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tốc Độ Đo Vượt Trội
Cơ chế QuickMike cho phép đầu đo dịch chuyển 10 mm mỗi vòng xoay núm xoay, giảm đáng kể thời gian đo so với panme truyền thống, tăng năng suất kiểm tra hàng loạt.
Đầu Đo Dạng Đĩa Không Xoay
Bề mặt đo dạng đĩa bằng thép tôi cứng, gia công micro-lap, đường kính ø6,35 mm không xoay khi đo — bảo vệ bề mặt chi tiết nhạy cảm và đảm bảo tiếp xúc đồng đều.
Công Nghệ ABSOLUTE
Hệ thống ABSOLUTE duy trì vị trí thực tế ngay cả sau khi tắt máy, loại bỏ việc phải reset về gốc mỗi lần bật, tiết kiệm thời gian trong sản xuất liên tục.
Bảo Vệ IP65
Chuẩn chống bụi và chống nước IP65 cho phép sử dụng trong môi trường nhà máy có dầu cắt, dung dịch làm mát, duy trì độ tin cậy đo lường lâu dài.
Ứng Dụng Chính Trong Sản Xuất
Panme đĩa 369-422-20 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng các vật liệu đàn hồi và mềm như nỉ, cao su, carton, vải dệt — nơi panme thông thường dễ gây biến dạng mẫu. Ngoài ra, thiết bị đặc biệt thích hợp đo chiều dài tiếp tuyến gốc (root tangent length) của bánh răng trụ và bánh răng nghiêng theo tiêu chuẩn kiểm tra truyền động cơ khí.
Lực Đo Có Thể Điều Chỉnh
Dòng series 227 trang bị tính năng điều chỉnh lực đo, cho phép kỹ thuật viên thiết lập lực tiếp xúc phù hợp với từng loại vật liệu, tránh nén quá mức với mẫu mềm hoặc thiếu lực với mẫu cứng, đảm bảo kết quả đo nhất quán và có thể lặp lại.
Xuất Dữ Liệu & Tích Hợp Hệ Thống QC
Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép kết nối trực tiếp với phần mềm thống kê SPC, máy tính hoặc bộ thu thập dữ liệu Mitutoyo, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và kiểm soát quá trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO/IATF.
- Phạm vi đo 1–2,2 inch (25,4–55,88 mm) phù hợp nhiều ứng dụng đo bánh răng và vật liệu công nghiệp
- Độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm, sai số cho phép MPE ±0,0002 inch
- Màn hình LCD chiều cao ký tự 10 mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng
- Pin SR-44 tuổi thọ khoảng 5 năm, giảm chi phí vận hành và gián đoạn sản xuất
- Các chức năng ABS/INC, ORIGIN, HOLD, cảnh báo pin yếu hỗ trợ đo nhanh và chính xác
- Mô-đun bánh răng có thể đo: 0,5–6 mm
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đĩa Mitutoyo 369-422-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2,2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0002 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | ø6,35 mm, không xoay, tốc độ dịch chuyển 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Mô-đun bánh răng có thể đo | 0,5–6 mm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | 485 g |
| Bao gồm trong hộp | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa Mitutoyo 369-422-20 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo vật liệu nào?
Tính năng QuickMike mang lại lợi ích gì trong kiểm tra hàng loạt?
Chuẩn IP65 của 369-422-20 có ý nghĩa gì trong môi trường nhà máy?
Làm thế nào để kết nối 369-422-20 với phần mềm thống kê SPC?
Lực đo có điều chỉnh được không và điều này quan trọng như thế nào khi đo vật liệu mềm?
Galaxy
