Panme Đĩa Kỹ Thuật Số QuickMike IP65 Mitutoyo 369-421-20
Mô tả sản phẩm
Panme đĩa kỹ thuật số Mitutoyo 369-421-20 QuickMike IP65 thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic, được thiết kế để đo các vật liệu mềm như nỉ, cao su, bìa cứng, vải và đo chiều dài tiếp tuyến chân răng của bánh răng trụ thẳng và bánh răng xoắn. Tính năng trục đo không xoay cùng mặt đo dạng đĩa giúp phân bổ lực đo đồng đều, bảo vệ bề mặt vật liệu nhạy cảm.
Tốc Độ Đo Nhanh QuickMike
Tốc độ dịch chuyển đầu đo lên đến 10 mm mỗi vòng xoay núm xoay, rút ngắn đáng kể thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.
Trục Đo Không Xoay
Đầu đo dạng đĩa với trục đo không xoay loại bỏ hiện tượng xoắn vật liệu mềm trong quá trình đo, đảm bảo kết quả ổn định.
Lực Đo Điều Chỉnh Được
Lực đo có thể điều chỉnh phù hợp với từng loại vật liệu và chi tiết gia công (dòng series 227), mở rộng phạm vi ứng dụng.
Công Nghệ ABSOLUTE Digimatic
Hệ thống mã hóa ABSOLUTE không cần reset sau khi tắt nguồn, màn hình LCD với chiều cao ký tự 10 mm dễ đọc trong môi trường nhà máy.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Công Nghiệp
Panme 369-421-20 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng vật liệu dệt may, cao su, bìa carton và kiểm tra bánh răng. Cấp bảo vệ IP65 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có bụi và dung dịch cắt gọt. Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép kết nối với hệ thống SPC và phần mềm quản lý chất lượng.
Đo Chiều Dài Tiếp Tuyến Chân Răng Bánh Răng
Mặt đo dạng đĩa phẳng của panme 369-421-20 phù hợp để đo chiều dài tiếp tuyến chân răng (root tangent length) của bánh răng trụ thẳng và bánh răng xoắn theo tiêu chuẩn kiểm tra truyền động cơ khí. Bề mặt đo được tôi cứng và gia công micro-lap đảm bảo độ phẳng và độ bền lâu dài.
Phù Hợp Đo Vật Liệu Mềm và Bánh Răng
Với mặt đo đĩa ø6,35 mm, trục đo không xoay và lực đo điều chỉnh được, panme Mitutoyo 369-421-20 là lựa chọn chuyên dụng cho QC vải, cao su, bìa carton và kiểm tra module bánh răng 0,5–6 mm.
- Phạm vi đo 1–1,2", độ phân giải 0,00005"/0,001 mm
- Sai số cho phép MPE ±0,0002", độ lặp lại V MPE 0,0002"
- Cấp bảo vệ IP65 chống bụi và dung dịch cắt gọt
- Xuất dữ liệu trực tiếp sang hệ thống SPC
- Thời lượng pin SR-44 khoảng 5 năm sử dụng
- Khối lượng 360 g, thiết kế cầm tay công thái học
- Đi kèm hộp đựng và 1 viên pin SR-44
Tư Vấn Chọn Panme Đĩa Phù Hợp
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–1,2" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,0002" |
| Độ biến thiên V MPE | 0,0002" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, gia công micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | ø6,35 mm, không xoay, tốc độ dịch chuyển 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Thời lượng pin | Khoảng 5 năm |
| Module bánh răng đo được | 0,5–6 mm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 360 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đĩa Mitutoyo 369-421-20 phù hợp đo những vật liệu nào?
Tính năng QuickMike trên panme 369-421-20 là gì?
Cấp bảo vệ IP65 của panme 369-421-20 có ý nghĩa gì trong thực tế?
Panme 369-421-20 có xuất dữ liệu sang phần mềm SPC không?
Cần thay pin như thế nào và pin SR-44 có phổ biến tại Việt Nam không?
Galaxy
