Máy phay đứng JEN LIAN JL-MV4 Chính Hãng – Bàn 1372x254mm
Mô tả sản phẩm
Máy phay đứng JEN LIAN JL-MV4 là dòng máy phay đứng cỡ lớn với bàn máy 1372x254mm và hành trình dọc lên đến 1000mm, đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết dài trong môi trường sản xuất công nghiệp. Máy sử dụng kết cấu rãnh trượt kết hợp: trục X dùng dovetail slideway, trục Y và Z dùng boxway, toàn bộ ba trục được tôi cứng và mài chính xác. Thân máy đúc từ gang Meehanite, đảm bảo độ cứng vững và ổn định trong quá trình gia công.
Kích thước bàn máy và hành trình lớn
Bàn máy 1372x254mm với hành trình dọc 1000mm, hành trình ngang 390mm và hành trình đứng 410mm. Bàn có 3 rãnh chữ T kích thước 16x63.5mm, phù hợp kẹp đồ gá và chi tiết gia công có kích thước lớn.
Trục chính đứng mạnh mẽ, dải tốc độ rộng
Trục chính 5HP, côn NT40, đường kính nòng 105mm, hành trình nòng 127mm. Tốc độ biến tốc cơ học: 70–4200 rpm (60Hz) hoặc 70–3900 rpm (50Hz), chia hai dải Low/High, linh hoạt cho nhiều chế độ cắt khác nhau.
Kết cấu rãnh trượt kết hợp và đúc gang Meehanite
Trục X sử dụng dovetail slideway, trục Y và Z sử dụng boxway. Ba trục đều được tôi cứng và mài chính xác. Thân máy đúc từ gang Meehanite, đảm bảo độ ổn định kết cấu trong gia công nặng.
Góc xoay đầu trục linh hoạt
Đầu trục đứng xoay được trái/phải mỗi bên 90° và trước/sau 45°, mở rộng khả năng gia công các bề mặt nghiêng và góc phức tạp mà không cần thay đổi gá đặt chi tiết.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy phay đứng JL-MV4 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo, nhà máy sản xuất khuôn mẫu, và bộ phận gia công chi tiết máy cỡ lớn. Với hành trình dọc 1000mm và bàn máy rộng, máy xử lý tốt các chi tiết dạng tấm, khung, hộp số, và các bộ phận máy móc công nghiệp yêu cầu nhiều bước phay mặt phẳng, phay rãnh, và phay biên dạng. Dải tốc độ trục chính rộng (70–4200 rpm) cho phép gia công đa dạng vật liệu từ thép kết cấu đến nhôm hợp kim.
Tại sao chọn JEN LIAN JL-MV4?
Thứ nhất, kết cấu rãnh trượt kết hợp dovetail (X) và boxway (Y, Z) được tôi cứng và mài chính xác, tối ưu cho cả độ chính xác lẫn khả năng chịu tải. Thứ hai, thân máy đúc gang Meehanite sản xuất tại Đài Loan bởi JEN LIAN — nhà sản xuất máy phay uy tín từ năm 1973 tại Taichung. Thứ ba, bàn máy 1372x254mm và hành trình dọc 1000mm đáp ứng gia công chi tiết kích thước lớn trong một lần gá. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của JEN LIAN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Trục X dùng dovetail slideway, trục Y và Z dùng boxway
- Thân máy đúc gang Meehanite
- Ba trục rãnh trượt được tôi cứng và mài chính xác
- Trục chính 5HP, côn NT40, tốc độ biến tốc cơ học 70–4200 rpm (60Hz)
- Đầu trục xoay trái/phải 90°, trước/sau 45°
- Hành trình cần ngang (overarm) 520mm, khoảng cách tâm trục đến mặt bàn 95–490mm
- Hệ thống bơm dầu thủ công tiêu chuẩn, hỗ trợ nhiều tùy chọn mở rộng (bôi trơn tự động, chạy bàn động cơ, DRO 2/3 trục...)
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Bơm dầu thủ công (Manual oil pump)
- Thanh kéo trục chính (Spindle draw bar)
- Hộp dụng cụ điều chỉnh (Tool box with adjusting tools)
- Tấm chắn bắn dầu trục Y, Z bằng cao su
Phụ kiện tùy chọn
- Tủ điện CE kết hợp bảng điều khiển treo tay
- Hệ thống bôi trơn tự động
- Hệ thống tưới nguội kèm khay hứng dung dịch
- Vật liệu ma sát thấp phủ trục X (Low friction strip material coated on X-axis)
- Chạy bàn động cơ trục X, Y, Z (Power feed)
- Motor trục Z 1/2HP
- Thanh kéo trục chính khí nén (Air power draw bar)
- Tấm chắn trục chính đứng
- Thay đầu biến tốc cơ học sang đầu puly bậc thang
- Thay đầu biến tốc cơ học sang đầu biến tần có hiển thị tốc độ số
- Hệ thống DRO 2 trục hoặc 3 trục
- Đèn làm việc thạch anh hoặc đèn LED
Nhận báo giá máy phay JEN LIAN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý JEN LIAN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | JL-MV4 |
| Kích thước bàn máy | 1372 x 254 mm |
| Hành trình dọc | 1000 mm |
| Hành trình ngang | 390 mm |
| Hành trình đứng | 410 mm |
| Kích thước rãnh chữ T (kích thước x số lượng x khoảng cách) | 16 x 3 x 63.5 mm |
| Tốc độ cắt của bàn dọc / (Chạy bàn động cơ) | Thủ công / (0–160 rpm, Tùy chọn) |
| Tốc độ cắt của bàn ngang / (Chạy bàn động cơ) | Thủ công / (0–160 rpm, Tùy chọn) |
| Tốc độ cắt của bàn đứng / (Chạy bàn động cơ hoặc motor nhanh) | Thủ công / (800 mm/phút) |
| Tốc độ di chuyển nhanh bàn dọc | Thủ công / 160 rpm (Max) |
| Tốc độ di chuyển nhanh bàn ngang | Thủ công / 160 rpm (Max) |
| Tốc độ di chuyển nhanh trục đứng | Thủ công / (800 mm/phút) |
| Tốc độ trục chính | 60 Hz — Thấp: 70–470 rpm, Cao: 600–4200 rpm / 50 Hz — Thấp: 70–360 rpm, Cao: 600–3900 rpm |
| Côn trục chính | NT40 |
| Đường kính nòng trục đứng / Hành trình nòng trục đứng | 105 mm / 127 mm |
| Hành trình cần ngang | 520 mm |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt bàn máy | 95–490 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến mặt đáy cần ngang | 220–790 mm |
| Góc xoay đầu trục đứng (trái và phải) | 90° |
| Góc xoay đầu trục đứng (trước và sau) | 45° |
| Công suất motor Trục đứng | 5 HP |
| Công suất motor trục đứng nhanh Z (Tùy chọn) | 1/2 HP (Tùy chọn) |
| Mô-men xoắn tối đa – chạy bàn X, Y, Z (Tùy chọn) | 780 in-lb (900 kgf/cm, Tùy chọn) |
| Dòng điện định mức – chạy bàn X, Y, Z (Tùy chọn) | 1 Amp |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP (50/60 Hz) |
| Khối lượng máy | 1350 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy phay đứng JL-MV4 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Kết cấu rãnh trượt của JL-MV4 có đặc điểm gì nổi bật?
JL-MV4 có lợi thế gì so với các máy phay đứng thông thường trên thị trường?
Hệ thống bôi trơn và bảo trì máy JL-MV4 được thực hiện như thế nào?
Đặt hàng máy phay JEN LIAN JL-MV4 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
