Bộ Căn Mẫu Inch Mitutoyo 516-907-11 – 82 Khối, Cấp 1, Thép, Chứng Chỉ BS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-907-11 là bộ chuẩn đo lường hệ Inch gồm 82 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa, đạt cấp chính xác 1 theo tiêu chuẩn BS 4311-1. Sản phẩm phù hợp cho phòng đo lường, bộ phận QC/QA và các ứng dụng hiệu chuẩn thiết bị đo trong công nghiệp chính xác.
Vật liệu & Độ bền cao
Toàn bộ khối căn mẫu làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian.
Khả năng áp mặt (Wringing) xuất sắc
Bề mặt các khối được gia công đạt độ phẳng và độ bóng cao, cho phép áp mặt tốt cả với tấm phẳng quang học lẫn căn mẫu từ vật liệu khác.
Bộ cấu hình đầy đủ 82 khối
Cấu hình bao gồm 1 khối 0.10005″, 9 khối bước 0.0001″, 49 khối bước 0.001″, 19 khối bước 0.05″ và 4 khối bước 1″ — đáp ứng đa dạng kích thước đo chuẩn.
Chứng chỉ kiểm định BS & Đóng gói chuyên dụng
Kèm chứng chỉ kiểm định theo BS 4311-1, bảo quản trong hộp gỗ chuyên dụng, thuận tiện cho lưu trữ và sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Bộ căn mẫu 516-907-11 được sử dụng để hiệu chuẩn và kiểm tra độ chính xác của các thiết bị đo lường như panme, thước cặp, đồng hồ so, máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) và các dụng cụ đo khác. Với hệ thống đo hệ Inch, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các nhà máy áp dụng tiêu chuẩn đo lường Anh/Mỹ.
Tiêu chuẩn kỹ thuật BS 4311-1
Cấp chính xác 1 theo BS 4311-1 đảm bảo sai số kích thước và độ phẳng bề mặt nằm trong giới hạn nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu của phòng thí nghiệm đo lường được công nhận và hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Tại sao chọn căn mẫu Mitutoyo?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản. Căn mẫu Mitutoyo được sản xuất với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính nhất quán giữa các khối trong bộ và khả năng truy nguyên chuẩn đo lường quốc gia.
- 82 khối căn mẫu hệ Inch, cấp chính xác 1 theo BS 4311-1
- Thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa chống biến dạng dài hạn
- Khả năng áp mặt (wringing) tốt với mọi loại vật liệu căn mẫu và tấm phẳng quang học
- Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo BS 4311-1
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo vệ và bảo quản dễ dàng
- Hình dạng chữ nhật tiêu chuẩn, dễ thao tác và kết hợp
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-907-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác / Tiêu chuẩn | BS 4311-1 |
| Cấp chính xác | Cấp 1 (Grade 1) |
| Số khối trong bộ | 82 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Hình dạng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Cấu hình bộ – Khối 1 | 0.10005″ (1 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 2 | 0.1001″ – 0.1009″, bước 0.0001″ (9 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 3 | 0.101″ – 0.149″, bước 0.001″ (49 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 4 | 0.05″ – 0.95″, bước 0.05″ (19 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 5 | 1″ – 4″, bước 1″ (4 khối) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | BS 4311-1 |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-907-11 gồm bao nhiêu khối và cấu hình như thế nào?
Căn mẫu 516-907-11 đạt cấp chính xác nào và theo tiêu chuẩn gì?
Vật liệu căn mẫu là gì và có ưu điểm gì so với loại thông thường?
Căn mẫu này có áp mặt (wring) được với tấm phẳng quang học không?
Sản phẩm được giao kèm những gì và cách bảo quản như thế nào?
Galaxy
