Thước Cặp Lá Vernier Mitutoyo 536-136 (0–300mm, 0,05mm)
Mô tả sản phẩm
Thước cặp lá Mitutoyo 536-136 là dòng thước cặp vernier chuyên dụng đo rãnh trong (inside groove), được trang bị mặt đo gắn hợp kim cứng carbide và thanh đo sâu dạng phẳng, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong sản xuất cơ khí và kiểm tra chất lượng công nghiệp.
Mặt đo Carbide
Mỏ đo và mặt đo sâu được gắn hợp kim cứng carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác trong sử dụng lâu dài.
Độ chia 0,05mm
Vạch chia 0,05mm cho phép đọc kết quả đo với độ phân giải cao, phù hợp kiểm tra dung sai chi tiết cơ khí chính xác.
Thanh đo sâu dạng phẳng
Thanh đo sâu (depth bar) thiết kế dạng phẳng (flat), phù hợp đo chiều sâu rãnh hẹp mà các loại thước cặp thông thường khó tiếp cận.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo 0–300mm bao phủ đa dạng kích thước chi tiết, từ các rãnh nhỏ đến chi tiết cỡ trung trong gia công cơ khí.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Thước cặp lá 536-136 được thiết kế đặc biệt cho việc đo rãnh trong trên các chi tiết gia công như xi lanh, hộp số, vỏ bơm và các cụm cơ khí có rãnh hẹp. Lưỡi đo mỏng cho phép tiếp cận các vị trí đo khó, trong khi mặt đo carbide đảm bảo kết quả đo ổn định theo thời gian.
Sai số cho phép theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Dụng cụ đáp ứng sai số cho phép E MPE ±0,08mm và S MPE ±0,10mm, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường và phù hợp sử dụng trong hệ thống kiểm soát chất lượng ISO/QMS tại nhà máy.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu dụng cụ đo lường hàng đầu Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất ô tô, điện tử và cơ khí chính xác trên toàn thế giới. Mỗi sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Chuyên đo rãnh trong (inside groove) với lưỡi đo mỏng đặc trưng
- Mặt đo và mặt đo sâu gắn hợp kim cứng carbide chống mài mòn
- Phạm vi đo 0–300mm, độ chia 0,05mm
- Thanh đo sâu dạng phẳng (flat depth bar) phù hợp rãnh hẹp
- Sai số E MPE ±0,08mm, S MPE ±0,10mm
- Đóng gói trong hộp bảo quản chuyên dụng
Nhận báo giá Thước Cặp Lá Mitutoyo 536-136
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–300 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,05 mm |
| Thanh đo sâu | Dạng phẳng (Flat) |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,08 mm |
| Sai số cho phép S MPE | ±0,10 mm |
| Khối lượng | 420 g |
| Đóng gói | Hộp bảo quản chuyên dụng |
Câu hỏi thường gặp
Thước cặp lá Mitutoyo 536-136 dùng để đo loại chi tiết nào?
Mặt đo carbide trên thước 536-136 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Sai số E MPE và S MPE trên thước 536-136 khác nhau như thế nào?
Thanh đo sâu dạng phẳng (flat depth bar) trên 536-136 phù hợp với ứng dụng nào?
MAZAKO có cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn (calibration certificate) kèm theo thước 536-136 không?
Galaxy
