Thước Cặp Lá Vernier Mitutoyo 536-135 (0-200mm)
Mô tả sản phẩm
Thước cặp lá Vernier Mitutoyo 536-135 được thiết kế chuyên dụng để đo rãnh trong (inside groove) với phạm vi đo 0–200mm và độ chia 0,05mm. Các bề mặt đo được gắn hợp kim carbide giúp tăng độ bền mài mòn, kéo dài tuổi thọ trong điều kiện sản xuất liên tục.
Đầu đo hợp kim Carbide
Bề mặt đo và thanh đo sâu được gắn mũi hợp kim carbide, chống mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường gia công kim loại.
Chuyên đo rãnh trong
Thiết kế mỏ lá mỏng (blade jaw) cho phép tiếp cận các rãnh hẹp, khe trong chi tiết gia công mà thước cặp thông thường không thể đo được.
Thanh đo sâu dạng phẳng
Depth bar dạng phẳng (flat) tích hợp giúp đo đồng thời chiều sâu rãnh, tăng tính linh hoạt trong kiểm tra chi tiết phức tạp.
Độ chính xác Mitutoyo chuẩn JIS
Sai số cho phép E MPE ±0,05mm và S MPE ±0,07mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Thước cặp lá 536-135 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, khuôn mẫu và gia công chi tiết có rãnh. Thiết bị đặc biệt hữu ích khi cần đo chiều rộng rãnh then, rãnh vòng chặn (snap ring groove) hoặc các khe hẹp trên chi tiết trục và lỗ.
Về thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo (Nhật Bản) là nhà sản xuất thiết bị đo lường hàng đầu thế giới, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao trên toàn cầu. Sản phẩm Mitutoyo được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế và có hệ thống truy xuất đo lường rõ ràng.
Điểm nổi bật của Mitutoyo 536-135
Kết hợp giữa thiết kế mỏ lá chuyên dụng và vật liệu đầu đo carbide, thước cặp 536-135 mang lại độ tin cậy đo lường cao trong kiểm tra rãnh — ứng dụng mà hầu hết thước cặp tiêu chuẩn không đáp ứng được.
- Phạm vi đo 0–200mm, độ chia 0,05mm
- Đầu đo và thanh đo sâu gắn hợp kim carbide
- Thanh đo sâu dạng phẳng (flat depth bar)
- Sai số MPE: ±0,05mm (E) / ±0,07mm (S)
- Trọng lượng nhẹ 180g, tiện dụng khi sử dụng liên tục
- Đóng gói trong hộp bảo quản chuyên dụng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 536-135
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–200 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,05 mm |
| Thanh đo sâu (Depth bar) | Phẳng (Flat) |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,05 mm |
| Sai số cho phép S MPE | ±0,07 mm |
| Khối lượng | 180 g |
| Đóng gói | Trong hộp bảo quản |
Câu hỏi thường gặp
Thước cặp lá 536-135 khác gì so với thước cặp vernier thông thường?
Thước 536-135 có thể đo được những loại rãnh nào?
Đầu đo carbide trên 536-135 mang lại lợi ích gì trong sản xuất?
Sai số MPE E và S trên thông số kỹ thuật có ý nghĩa gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 536-135 không?
Galaxy
