Thước Cặp Cơ Mỏ Kiểu Nib Mitutoyo 160-155 (0–1000mm)
Mô tả sản phẩm
Thước cặp cơ mỏ kiểu nib Mitutoyo 160-155 là dòng thước cặp vernier chuyên dụng với thiết kế mỏ kiểu nib (nib style jaw), phạm vi đo rộng lên đến 1000mm, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm kích thước lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Đọc kích thước trong trực tiếp
Vạch vernier bù phía trên cho phép đọc thẳng kích thước đo trong mà không cần cộng thêm độ rộng mỏ, giảm sai số tính toán và tăng tốc độ kiểm tra.
Độ chia 0,02mm / 0,001"
Vạch chia hai hệ mét và inch cùng trên một thân thước, đáp ứng yêu cầu đo kiểm theo cả tiêu chuẩn ISO lẫn tiêu chuẩn inch của khách hàng quốc tế.
Hoàn thiện crom mờ cao cấp
Thang đo chính và vạch vernier được xử lý bề mặt crom mờ (satin chrome), hạn chế phản chiếu ánh sáng, tăng khả năng đọc số trong điều kiện chiếu sáng đa dạng tại xưởng sản xuất.
Vít hãm và điều chỉnh tinh
Trang bị vít hãm phía trên giúố định vị mỏ đo sau khi đo, kết hợp tùy chọn điều chỉnh tinh cho phép tiếp cận kích thước đo một cách chính xác và ổn định.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Thước cặp 160-155 được thiết kế để đo các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như thân máy, tấm kết cấu, khuôn mẫu và các cụm lắp ráp trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và sản xuất thiết bị công nghiệp nặng. Mỏ kiểu nib cho phép tiếp cận các vị trí đo hạn chế không gian mà mỏ thông thường khó chạm tới.
Tiêu chuẩn sai số cho phép
Sai số cho phép lớn nhất E MPE và S MPE đều ở mức ±0,07mm, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy và truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Thước được giao kèm hộp bảo quản chuyên dụng, bảo vệ thiết bị trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0–1000mm | Độ chia 0,02mm | MPE ±0,07mm | Khối lượng 3500g | Mỏ kiểu nib đọc kích thước trong trực tiếp
- Phạm vi đo rộng 0–1000mm (0–40"), phù hợp chi tiết kích thước lớn
- Vạch vernier bù phía trên — đọc thẳng kích thước trong, không cần cộng thêm
- Hoàn thiện crom mờ trên thang đo chính và vạch vernier, giảm chói sáng
- Vít hãm phía trên và tùy chọn điều chỉnh tinh cho kết quả đo ổn định
- Sai số cho phép MPE ±0,07mm — đáp ứng yêu cầu QC/QA công nghiệp
- Đi kèm hộp bảo quản chuyên dụng
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 160-155
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 160-155 |
| Có vít hãm phía trên | Có |
| Phạm vi đo | 0–40" |
| Phạm vi đo | 0–1000 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,02 mm / 0,001" |
| Đo trong từ | 20,1 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,07 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất S MPE | ±0,07 mm |
| Khối lượng | 3500 g |
| Đóng gói | Hộp |
Câu hỏi thường gặp
Thước cặp Mitutoyo 160-155 khác gì so với thước cặp vernier thông thường?
Độ chính xác của thước cặp 160-155 là bao nhiêu?
Thước cặp này có thể đo kích thước trong không?
Thước cặp 160-155 phù hợp với những ứng dụng nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho thước cặp Mitutoyo 160-155 không?
Galaxy
