Thước Cặp Cơ Mitutoyo Mỏ Nhọn 160-104 (0–1000mm, 0,02mm)
Mô tả sản phẩm
Thước cặp cơ Mitutoyo 160-104 được trang bị mỏ đo kiểu nib (nib-style jaw) chuyên dụng và bánh xe điều chỉnh tinh, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp với phạm vi đo lên tới 1000mm.
Mỏ đo kiểu nib chuyên dụng
Thiết kế mỏ nhọn kiểu nib cho phép tiếp cận các vị trí đo hẹp, khó tiếp cận mà mỏ cặp thông thường không với tới được, nâng cao tính linh hoạt trong đo kiểm.
Bánh xe điều chỉnh tinh
Cơ cấu điều chỉnh tinh (fine-adjustment wheel) giúp định vị mỏ đo chính xác, giảm sai số do lực kẹp không đều, đặc biệt quan trọng khi đo các chi tiết lớn.
Thép không gỉ tôi cứng
Toàn bộ thân thước và mỏ đo được làm từ thép không gỉ tôi cứng, đảm bảo độ bền cao, chống mài mòn và ổn định kích thước trong điều kiện xưởng sản xuất.
Vạch chia riêng biệt đo trong/ngoài
Hai thang vernier độc lập cho phép đọc trực tiếp kết quả đo ngoài và đo trong mà không cần tính toán chuyển đổi, giảm thiểu sai số đọc số.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thước cặp cơ 160-104 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, kết cấu thép và gia công máy móc hạng nặng, nơi yêu cầu đo các chi tiết lớn với độ chính xác đến 0,02mm. Thang chia satin-chrome giúp giảm lóa ánh sáng, đọc số dễ dàng ngay cả trong điều kiện chiếu sáng không lý tưởng.
Tiêu chuẩn sai số cho phép
Sai số cho phép lớn nhất E MPE và S MPE đều là ±0,07mm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho toàn bộ phạm vi 0–1000mm. Vít khóa phía trên giúp cố định vị trí đo khi cần ghi nhận kết quả.
Điểm khác biệt so với thước cặp tiêu chuẩn
Khác với thước cặp thông thường, model 160-104 sử dụng mỏ nhọn kiểu nib cho phép đo các rãnh hẹp, bậc thang và biên dạng phức tạp — ứng dụng mà mỏ vuông thông thường không thực hiện được chính xác.
- Phạm vi đo rộng 0–1000mm, đáp ứng chi tiết gia công cỡ lớn
- Độ chia 0,02mm, độ phân giải cao cho thước cơ khí
- Thép không gỉ tôi cứng, bền bỉ trong môi trường xưởng
- Thang chia satin-chrome, hạn chế phản quang khi đọc số
- Vạch chia riêng biệt đo trong/ngoài — đọc trực tiếp không cần tính toán
- Vít khóa phía trên và bánh xe điều chỉnh tinh tích hợp
- Xuất xưởng kèm hộp đựng bảo quản chuyên dụng
Báo giá Thước Cặp Mitutoyo 160-104
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 160-104 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Phạm vi đo | 0–1,000 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,02 mm |
| Đo trong từ | 20,1 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,07 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất S MPE | ±0,07 mm |
| Vít khóa phía trên | Có |
| Khối lượng | 3500 g |
| Đóng gói | Hộp đựng chuyên dụng |
Câu hỏi thường gặp
Thước cặp Mitutoyo 160-104 khác gì so với thước cặp cơ thông thường?
Độ chính xác của thước cặp 160-104 là bao nhiêu?
Thước cặp này có phù hợp đo chi tiết lớn trong xưởng cơ khí nặng không?
Thước cặp 160-104 có đo trong được không và đo từ kích thước bao nhiêu?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho thước cặp Mitutoyo 160-104 không?
Galaxy
