Thước Cặp Cơ Hàm Dài Có Chỉnh Tinh Mitutoyo 534-104 (0–1000mm)
Mô tả sản phẩm
Thước cặp cơ Mitutoyo 534-104 là dòng thước cặp Vernier hàm dài chuyên dụng, phạm vi đo 0–1000mm (0–40 inch), tích hợp cơ cấu chỉnh tinh, cho phép đo chính xác các bề mặt và chi tiết ở vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hàm Đo Dài Chuyên Dụng
Thiết kế hàm dài cho phép tiếp cận các vị trí sâu, hẹp hoặc khó tiếp cận trên chi tiết gia công mà thước cặp thông thường không thể đo được.
Cơ Cấu Chỉnh Tinh
Trang bị cơ cấu điều chỉnh tinh (Fine Adjust) giúp di chuyển hàm đo chậm và kiểm soát lực kẹp, tăng độ chính xác và độ lặp lại khi đo.
Thang Vernier Lệch Đỉnh
Thang Vernier offset phía trên cho phép đọc trực tiếp kích thước đo trong mà không cần cộng thêm chiều rộng lưỡi hàm, giảm sai số tính toán.
Độ Chia 0,05 mm
Độ phân giải 0,05mm (1/128 inch) đáp ứng yêu cầu đo kiểm thông thường đến chính xác cao trong quy trình QC/QA nhà máy.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Thước cặp 534-104 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần đo kiểm chi tiết có hốc sâu, rãnh hẹp, hoặc khoảng cách xa từ mép chi tiết. Phạm vi đo lên đến 1000mm đáp ứng được cả các chi tiết cơ khí lớn trong ngành chế tạo máy, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.
Tiêu Chuẩn Sai Số Cho Phép
Sai số cho phép tối đa E MPE và S MPE đều là ±0,2mm, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy và truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
Thương Hiệu Mitutoyo — Tiêu Chuẩn Đo Lường Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường chính xác hàng đầu thế giới, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy đạt tiêu chuẩn ISO tại Việt Nam và toàn cầu.
- Phạm vi đo rộng 0–1000mm, phù hợp chi tiết lớn
- Hàm dài tiếp cận vị trí khó đo trên chi tiết phức tạp
- Cơ cấu chỉnh tinh tăng độ chính xác và độ lặp lại
- Đọc trực tiếp kích thước trong nhờ thang Vernier lệch đỉnh
- Giao hàng kèm hộp đựng bảo quản chuyên dụng
Báo Giá Thước Cặp Mitutoyo 534-104
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0–1,000 mm / 0–40" |
| Độ chia (Graduation) | 0,05 mm / 1/128" |
| Đo trong từ | 20,1 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,2 mm |
| Sai số cho phép S MPE | ±0,2 mm |
| Khối lượng | 3600 g |
| Đóng gói | Hộp đựng chuyên dụng |
Câu hỏi thường gặp
Thước cặp Mitutoyo 534-104 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ cấu chỉnh tinh (Fine Adjust) trên thước 534-104 có tác dụng gì?
Thang Vernier lệch đỉnh (top offset) trên 534-104 có ưu điểm gì?
Sai số cho phép của thước cặp 534-104 là bao nhiêu?
Thước cặp 534-104 phù hợp với ứng dụng đo nào trong nhà máy?
Galaxy
