Panme Đo Ngoài Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 293-334-30 (0–1″, Inch/Metric)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-334-30 được thiết kế cho môi trường sản xuất khắc nghiệt với khả năng chống nước và dầu cắt gọt theo tiêu chuẩn IP65. Thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cao trong các nhà máy cơ khí, gia công kim loại và kiểm soát chất lượng sản xuất.
Bảo vệ IP65 chống dầu và nước
Khung máy được bịt kín hoàn toàn theo tiêu chuẩn IP65, cho phép sử dụng trực tiếp trong môi trường có dung dịch làm mát hoặc dầu cắt gọt mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Tấm chắn nhiệt ổn định khung đo
Khung máy tích hợp tấm chắn nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong các ca đo kéo dài, hạn chế sai số do biến động nhiệt độ từ tay người dùng.
Núm xoay kiểu cóc đảm bảo lực đo ổn định
Cơ cấu núm xoay ratchet tự động giới hạn lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường cao và loại bỏ sai số do thao tác người dùng.
Xuất dữ liệu Digimatic tích hợp
Trang bị cổng xuất dữ liệu Digimatic tương thích với hệ thống thu thập dữ liệu SPC của Mitutoyo, hỗ trợ lưu trữ và phân tích kết quả đo tập trung trong dây chuyền sản xuất.
Độ chính xác chuẩn EN ISO 3611 Class 1
Panme 293-334-30 đạt phân loại Class 1 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép tối đa ±0,00005'. Mặt đo được làm từ hợp kim carbide, gia công hoàn thiện micro-lap, đảm bảo tuổi thọ mặt đo cao và tính ổn định lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Màn hình LCD và các tính năng tiện ích vận hành
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng thấp tại xưởng. Thiết bị hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chế độ ABS/INC, chức năng HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Pin SR-44 cung cấp thời gian sử dụng lên đến khoảng 2,4 năm.
Giao hàng bao gồm đầy đủ phụ kiện
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa vặn chỉnh, pin SR-44 và chứng chỉ kiểm định, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0–1', độ phân giải 0,00005'/0,001 mm
- Chống nước và dầu cắt gọt tiêu chuẩn IP65
- Mặt đo carbide micro-lap, trục đo ø6,35 mm có khóa trục
- Xuất dữ liệu Digimatic tương thích hệ thống SPC
- Đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 1
- Khối lượng 280 g, thiết kế cầm tay chuyên nghiệp
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 293-334-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,00005' |
| Sai số biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00004' |
| Phân loại chuẩn | EN ISO 3611 Class 1 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, gia công micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Graduations) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Digimatic (có) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 × 1 |
| Thời lượng pin | Khoảng 2,4 năm (mẫu ≤4'), 1,2 năm (mẫu >4') |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 × PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa vặn, pin SR-44, chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 280 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-334-30 có khả năng chống nước ở mức độ nào?
Độ phân giải và độ chính xác của mã 293-334-30 là bao nhiêu?
Cổng xuất dữ liệu Digimatic hoạt động như thế nào?
Tấm chắn nhiệt trên khung panme có tác dụng gì trong thực tế?
Panme 293-334-30 có phù hợp để tích hợp vào hệ thống kiểm tra chất lượng SPC không?
Galaxy
