Panme đo ngoài kỹ thuật số chống nước IP65 Mitutoyo 293-333-30 (3-4 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài kỹ thuật số Mitutoyo 293-333-30 là dòng panme chống nước chuẩn IP65, được thiết kế cho môi trường sản xuất có dầu cắt gọt hoặc dung dịch làm mát. Với phạm vi đo 3–4 inch, độ phân giải 0,00005 inch (0,001 mm) và xuất dữ liệu Digimatic, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe tại các nhà máy cơ khí, gia công chính xác.
Chống nước IP65
Khung thân được bảo vệ theo tiêu chuẩn IP65, chịu được tác động trực tiếp của dung dịch làm mát và dầu cắt gọt trong quá trình đo trên máy.
Tấm chắn nhiệt tích hợp
Khung thân ổn định cao kết hợp tấm chắn nhiệt giúp duy trì độ chính xác trong suốt các ca đo kéo dài, giảm sai số do giãn nở nhiệt từ tay người dùng.
Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong phạm vi 5–10 N, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Xuất dữ liệu Digimatic
Tích hợp cổng xuất dữ liệu Digimatic (SPC), cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống thu thập dữ liệu thống kê quá trình sản xuất (SPC) của Mitutoyo.
Độ chính xác và tiêu chuẩn đo lường
Panme 293-333-30 đạt sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001 inch theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Hạng 1 — mức tiêu chuẩn cao nhất trong phân loại panme đo ngoài công nghiệp. Biến thiên độ dài V MPE là 0,00008 inch, phù hợp cho kiểm tra chi tiết gia công chính xác yêu cầu dung sai chặt. Mặt đo được chế tạo từ hợp kim cứng (carbide) với hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền tiếp xúc lâu dài.
Thiết kế và khả năng vận hành
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng công xưởng. Đầu đo có đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, kèm khóa trục đo. Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm. Thiết bị hỗ trợ chuyển đổi inch/metric, chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng và 2 vị trí PRESET (trên 100 mm). Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu giúp kéo dài tuổi thọ pin SR-44 lên đến khoảng 2,4 năm.
Phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp
Mitutoyo 293-333-30 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo lường tại xưởng có môi trường ẩm, dầu bôi trơn hoặc dung dịch gia công. Kết hợp với hệ thống SPC Digimatic, thiết bị hỗ trợ số hóa dữ liệu đo lường trong quy trình QC/QA hiện đại.
- Tiêu chuẩn chống nước IP65 — an toàn với dầu cắt gọt và dung dịch làm mát
- Độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm
- Sai số MPE ±0,0001 inch, đạt EN ISO 3611 Hạng 1
- Mặt đo hợp kim cứng carbide, hoàn thiện micro-lap
- Xuất dữ liệu Digimatic tương thích hệ thống SPC
- Chuyển đổi linh hoạt inch/metric
- Giao hàng kèm hộp đựng, cờ lê, pin SR-44 và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 293-333-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0001 inch |
| Biến thiên độ dài V MPE | 0,00008 inch |
| Hạng tiêu chuẩn EN ISO 3611 | Hạng 1 |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim cứng carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø 18 mm |
| Xuất dữ liệu | Digimatic (SPC) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (model ≤4 inch); 1,2 năm (model >4 inch) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET (trên 100 mm) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, pin SR-44, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 293-333-30 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Tiêu chuẩn chống nước IP65 của panme 293-333-30 có nghĩa là gì trong thực tế sử dụng?
Cổng xuất dữ liệu Digimatic trên panme 293-333-30 kết nối với thiết bị nào?
Tấm chắn nhiệt trên panme 293-333-30 có tác dụng gì và có cần thiết không?
Chuẩn hiệu chỉnh đi kèm panme 293-333-30 được sử dụng như thế nào?
Galaxy
