Máy Tiện Vạn Năng SUN MASTER CH-26160V Tốc Độ Vô Cấp Khoảng Cách Chống Tâm 4000mm
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng SUN MASTER CH-26160V là dòng máy tiện cơ hạng nặng tốc độ vô cấp E.V.S. (Electronic Variable Speed), được thiết kế cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết lớn với độ chính xác cao. Với đường kính tiện qua băng máy 660mm, khoảng cách chống tâm lên đến 4000mm và lỗ trục chính Ø104mm, đây là lựa chọn lý tưởng cho gia công trục dài, ống lớn và các chi tiết cơ khí nặng.
Hệ thống tốc độ vô cấp E.V.S.
Trục chính vận hành theo 4 dải tốc độ vô cấp: N1 20–109 R.P.M., N2 45–240 R.P.M., N3 140–740 R.P.M., N4 310–1600 R.P.M. — cho phép điều chỉnh tốc độ liên tục, không giật cấp, phù hợp gia công nhiều loại vật liệu và đường kính khác nhau. Motor trục chính 15 HP (11,25 kW) kết hợp biến tần 20 HP (15 kW) đảm bảo khởi động êm và vận hành ổn định.
Độ bền băng máy và độ chính xác gia công
Băng máy được tôi cứng và mài phẳng đạt độ cứng tối thiểu HRC 48–55, kết hợp kết cấu băng trượt 3V (3V sliding ways) giúp hấp thụ rung động, tăng độ ổn định khi cắt gọt. Tất cả chi tiết đúc gang được xử lý ủ khử ứng suất đúng quy trình trước khi gia công, đảm bảo tuổi thọ và độ chính xác lâu dài.
Khả năng gia công và thông số làm việc
Đường kính tiện qua hầu máy Ø892mm, đường kính tiện qua bàn dao ngang Ø445mm, hành trình bàn dao ngang 400mm, hành trình bàn dao dọc 228mm. Vít me Ø45mm bước 4 T.P.I./P=6mm, hỗ trợ tiện 44 loại ren hệ Anh (2–72 T.P.I.) và 39 loại ren hệ Mét (0,2–14mm).
Hệ thống bôi trơn cưỡng bức tự động
Bơm bôi trơn cưỡng bức tự động và thủ công cung cấp dầu cho băng máy và bàn dao ngang. Bộ phân phối dầu có thể điều chỉnh để bôi trơn riêng băng máy, bàn dao ngang hoặc cả hai — giảm thiểu mài mòn và kéo dài tuổi thọ các bề mặt trượt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện cơ SUN MASTER CH-26160V phù hợp với các xưởng cơ khí nặng, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, xưởng sửa chữa tàu thủy và các cơ sở gia công trục truyền động, trục bơm, xi lanh thủy lực, ống dẫn và các chi tiết dạng trục có chiều dài lớn. Khoảng cách chống tâm 4000mm và đường kính tiện qua hầu máy Ø892mm mở rộng đáng kể phạm vi chi tiết có thể gia công so với các dòng máy tiêu chuẩn.
Tại sao chọn SUN MASTER CH-26160V?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ Shun Chuan Precision Machinery — nhà sản xuất máy tiện chuyên nghiệp hơn 30 năm kinh nghiệm, đáp ứng tiêu chuẩn CE theo yêu cầu. Thứ hai, lỗ trục chính Ø104mm chuẩn ASA D1-11 cho phép đưa phôi thanh lớn qua trục chính dễ dàng. Thứ ba, hệ thống tốc độ vô cấp E.V.S. kết hợp motor Y-A giúp khởi động êm, giảm tải điện lưới và bảo vệ chi tiết gia công. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức SUN MASTER tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Băng máy tôi cứng HRC 48–55, mài phẳng — độ chính xác và độ bền vượt trội
- Kết cấu băng trượt 3V hấp thụ rung động, tăng độ ổn định khi gia công nặng
- Tốc độ vô cấp E.V.S. 4 dải: 20–1600 R.P.M., điều chỉnh liên tục không giật cấp
- Lỗ trục chính Ø104mm (4,094 inch) chuẩn ASA D1-11 — tiếp nhận phôi thanh lớn
- Bôi trơn cưỡng bức tự động cho băng máy và bàn dao ngang
- Bàn đạp phanh chân (foot brake pedal) tích hợp — an toàn vận hành
- Mức độ ồn cực thấp — cải thiện môi trường làm việc trong xưởng
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mũi chống tâm cố định MT. No. 5
- Mũi chống tâm cố định MT. No. 5 đầu hợp kim cứng
- Ống lót trục chính MT. No. 7 x MT. No. 5
- Đế cân bằng máy 6–10 chiếc
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Sách hướng dẫn vận hành và danh mục phụ tùng
- Vỏ máy che toàn bộ chiều dài
- Đèn làm việc
Nhận báo giá máy tiện SUN MASTER chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý SUN MASTER tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tiện qua băng máy | 660 mm (26 inch) |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø892 mm (35,11 inch) |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø445 mm (17,51 inch) |
| Độ rộng hầu máy | 270 mm (10,63 inch) |
| Khoảng cách chống tâm | 4000 mm (160 inch) |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm (15,75 inch) |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 228 mm (8,98 inch) |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm (15,75 inch) |
| Đầu trục chính | D1-11 |
| Ống lót trục chính | MT. No. 7 x MT. No. 5 |
| Đường kính lỗ trục chính | Ø104 mm (4,094 inch) |
| Số cấp tốc độ | 4 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (60 Hz) | Tốc độ vô cấp: N1: 20–109 R.P.M., N2: 45–240 R.P.M., N3: 140–740 R.P.M., N4: 310–1600 R.P.M. |
| Khả năng tiện ren hệ Anh (số ren/dãy ren) | 44 loại / 2–72 T.P.I. |
| Khả năng tiện ren hệ Mét (số ren/dãy ren) | 39 loại / 0,2–14 mm |
| Đường kính vít me | Ø45 mm (1,77 inch) |
| Bước vít me | 4 T.P.I., P = 6 mm |
| Bước tiến dao dọc | Mét: 0,035–0,98 mm/vòng; Inch: 0,0012–0,039 inch/vòng |
| Bước tiến dao ngang | Mét: 0,011–0,296 mm/vòng; Inch: 0,0004–0,0117 inch/vòng |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø80 mm (3,15 inch) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm (10 inch) |
| Côn nòng Ụ động | MT. No. 5 |
| Công suất motor trục chính | 15 HP (11,25 kW) Motor + 20 HP (15 kW) Biến tần |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Trọng lượng (Net) xấp xỉ | 4240 kg |
| Kích thước đóng gói (Dài x Rộng x Cao) | 5755 x 1150 x 1700 mm |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện SUN MASTER CH-26160V phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của CH-26160V như thế nào?
CH-26160V khác gì so với các model khác trong dòng SUN MASTER và lợi thế của thương hiệu này là gì?
Chế độ bảo trì định kỳ và tuổi thọ của máy CH-26160V là bao nhiêu?
Đặt hàng máy tiện SUN MASTER CH-26160V tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
