Máy Tiện Vạn Năng SUN MASTER CH-2290V Tốc Độ Vô Cấp
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng SUN MASTER CH-2290V là dòng máy tiện cơ tốc độ vô cấp điện tử (E.V.S.) cỡ lớn, được thiết kế cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu gia công chi tiết trục dài, đường kính lớn với độ chính xác cao. Với khoảng cách chống tâm 2300mm, đường kính tiện qua băng máy 560mm và lỗ trục chính Ø104mm, CH-2290V đáp ứng tốt các yêu cầu gia công nặng trong môi trường công nghiệp liên tục.
Băng máy cứng hóa độ bền cao
Băng máy được tôi cứng và mài phẳng đạt độ cứng tối thiểu HRC 48–55, kết hợp thiết kế băng trượt 3V giúp hấp thụ rung động hiệu quả, duy trì độ chính xác gia công ổn định theo thời gian.
Tốc độ vô cấp điện tử E.V.S. — 4 dải tốc độ
Trục chính điều chỉnh vô cấp qua biến tần 20 HP (15 kW), chia 4 dải: N1: 20–109, N2: 45–240, N3: 140–740, N4: 310–1600 R.P.M., cho phép chọn tốc độ tối ưu cho từng vật liệu và đường kính phôi mà không cần dừng máy.
Hệ thống bôi trơn cưỡng bức tự động
Bơm bôi trơn cưỡng bức tự động và thủ công cung cấp dầu liên tục cho băng máy và bàn dao ngang. Bộ phân phối dầu có thể điều chỉnh để bôi trơn riêng băng máy, bàn dao ngang, hoặc cả hai — kéo dài tuổi thọ bề mặt trượt đáng kể.
Lỗ trục chính lớn Ø104mm — đầu trục D1-11
Lỗ trục chính Ø104mm (4.094 inch) chuẩn ASA D1-11 cho phép đưa phôi thanh đường kính lớn qua trục, phù hợp gia công trục, ống, và các chi tiết dạng thanh trong sản xuất công nghiệp nặng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
SUN MASTER CH-2290V phù hợp cho các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy chế tạo thiết bị, xưởng sửa chữa máy móc công nghiệp và các cơ sở gia công chi tiết trục dài, trục vít, xi lanh thủy lực, bích nối, bánh đà và các chi tiết cơ khí kích thước lớn. Khoảng cách chống tâm 2300mm và đường kính tiện qua hầu máy Ø797mm mở rộng đáng kể phạm vi gia công so với các máy tiện cỡ trung bình thông thường.
Tại sao chọn SUN MASTER CH-2290V?
Thứ nhất, toàn bộ thân máy và băng máy được đúc gang và xử lý ổn định ứng suất đúng quy trình, đảm bảo không biến dạng theo thời gian. Thứ hai, hệ thống E.V.S. với biến tần 20 HP cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt, giảm tải cơ học khi khởi động nhờ motor loại Y-A. Thứ ba, thiết kế băng trượt 3V rộng hơn tiêu chuẩn giúp hấp thụ rung động, nâng cao độ bóng bề mặt gia công. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của SUN MASTER tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng Đài Loan, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Tất cả model đạt tiêu chuẩn CE (theo yêu cầu)
- Toàn bộ chi tiết đúc được xử lý ổn định và khử ứng suất đúng quy trình
- Băng máy tôi cứng và mài phẳng đạt HRC 48–55
- Mức độ ồn cực thấp trong vận hành
- Trang bị bàn đạp phanh chân dừng khẩn cấp
- Motor trục chính loại Y-A đảm bảo khởi động êm và vận hành ổn định
- Băng trượt 3V rộng hơn tiêu chuẩn, hấp thụ rung động hiệu quả
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mũi chống tâm cố định MT. No. 5
- Mũi chống tâm cố định MT. No. 5 đầu hợp kim cứng
- Ống lót trục chính MT. No. 7 x MT. No. 5
- Đế cân bằng máy 6–10 miếng
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Sách hướng dẫn vận hành và danh mục phụ tùng
- Vỏ máy che toàn bộ chiều dài
- Đèn làm việc
Nhận báo giá máy tiện SUN MASTER chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý SUN MASTER tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tiện qua băng máy | 560 mm (22 inch) |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø797 mm (31.37 inch) |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø340 mm (13.38 inch) |
| Độ rộng hầu máy | 270 mm (10.63 inch) |
| Khoảng cách chống tâm | 2300 mm (90 inch) |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm (15.75 inch) |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 228 mm (8.98 inch) |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm (15.75 inch) |
| Đầu trục chính | D1-11 |
| Ống lót trục chính | MT. No. 7 x MT. No. 5 |
| Đường kính lỗ trục chính | Ø104 mm (4.094 inch) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 4 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (60 Hz) | Vô cấp — N1: 20–109 R.P.M., N2: 45–240 R.P.M., N3: 140–740 R.P.M., N4: 310–1600 R.P.M. |
| Khả năng tiện ren hệ Anh (Whitworth) | 44 loại / 2–72 T.P.I. |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 39 loại / 0.2–14 mm |
| Đường kính vít me | Ø45 mm (1.77 inch) |
| Bước vít me | 4 T.P.I., P = 6 mm |
| Bước tiến dao dọc | Mét: 0.035–0.98 mm/vòng; Inch: 0.0012–0.039 inch/vòng |
| Bước tiến dao ngang | Mét: 0.011–0.296 mm/vòng; Inch: 0.0004–0.0117 inch/vòng |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø80 mm (3.15 inch) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm (10 inch) |
| Côn nòng Ụ động | MT. No. 5 |
| Công suất motor trục chính | 15 HP (11.25 kW) Motor + Biến tần 20 HP (15 kW) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Trọng lượng tịnh (gần đúng) | 3400 kg |
| Kích thước đóng gói (D x R x C) | 4055 x 1150 x 1700 mm |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện SUN MASTER CH-2290V phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền của CH-2290V đạt mức nào trong thực tế sản xuất?
CH-2290V khác gì so với các model khác trong dòng CH của SUN MASTER, và ưu điểm của thương hiệu Đài Loan so với máy Trung Quốc cùng phân khúc?
Lịch bảo trì định kỳ và tuổi thọ thực tế của CH-2290V là bao nhiêu?
Đặt hàng CH-2290V tại MAZAKO mất bao lâu để nhận máy và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
