Máy tiện vạn năng đài loan MW480

Máy tiện vạn năng MAYA

Máy tiện vạn năng MAYA. Máy được sản xuất tại Đài Loan dưới sự kiểm soát chất lượng của Nhật Bản.

  • Máy tiện vạn năng Maya Model: MAYA 330x1000mm, 300x1000E

    Kích thước máy: 330x1000mm, 300x1000E

    Đường kính xuyên lỗ trục chính 38mm.

    Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Máy tiện vạn năng Maya Model: MAYA 330x750mm, 330x750E.

    Kích thước máy:330x750mm, 330x750E

    Đường kính xuyên lỗ trục chính 38mm.

    Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Máy tiện vạn năng Maya Model: MAYA 350-1000mm, 350-1000E.

    Kích thước máy: 330x750mm, 330x750E.

    Đường kính xuyên lỗ trục chính 38mm.

    Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

  • Máy tiện vạn năng Maya Model: MAYA 350-750, 350-750mm.

  • Kích thước máy: 350-750, 350-750mmĐường kính xuyên lỗ trục chính 38mm.Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

Thông tin chung Máy tiện vạn năng MAYA.

+ High : 2000 -400 R.P.M.

+ Middle : 540 – 110 R.P.M.

+ Low: 145- 30 R.P.M.

Tham khảo thông số kỹ thuật Máy tiện vạn năng MAYA.

MODEL

MAYA330-1000
MAYA330-1000E
MAYA330-750
MAYA330-750E
MAYA350-1000
MAYA350-1000E
MAYA350-750
MAYA350-750E
Swing over bed Đường kính tiện qua băng 330 mm (13″) 330 mm (13″) 356 mm (14″) 356 mm (14″)
Swing over cross slide Đường kíh tiện qua bàn xe dao 195 mm (7-5/8″) 195 mm (7-5/8″) 220 mm (8-5/8″) 220 mm (8-5/8″)
Distance between center Khoảng cách chống tâm 1000 mm (40″) 750 mm (30″) 1000 mm (40″) 750 mm (30″)
Swing over gap Đường kính tiện qua hầu 490 mm (19-1/4″) 490 mm (19-1/4″) 515 mm (20-1/4″) 515 mm (20-1/4″)
Width of bed Bề rộng băng máy 190 mm (7-1/2″) 190 mm (7-1/2″) 190 mm (7-1/2″) 190mm (7-1/2″)

SPINDLE

Numbered of spindle speeds Số cấp tốc độ trục chính 12 steps or 3 steps for Variable speed change
Range of spindle speeds Dãy tốc độ trục chính 45 – 1800 R.PM. or 30 – 2000 R.PM. for Variable speed change
Hole through spindle  Đường kính xuyên tâm trục chính 38 mm (1-1/2″)
Spindle nose Mũi tâm trục chính D1-4 CAMLOCK
Taper of spindle bore Côn trục chính M.T. No. 5

TAISTOCK

Total travel of tailstock barrel Đường kính ụ động 95 mm (3-1/2″)
Taper in tailstock barrel Côn nòng ụ động M.T. No. 3
Diameter of barrel Đường kính lỗ trục ụ động 40 mm (1-9/16″)
Cross slide travel Hành trình bàn dao ngang 160.5 mm (6-5/16″)
Compound rest travel   95 mm (3-3/4″) 95 mm (3-3/4″)
Max. size cutting tool   16 mm (5/8″) 22 mm (7/8″)
Lead screw diameter & pitch   Dia. 25 mm Pitch 6 mm / Dia.1″ 4T.P.I.

TIỆN REN

Metric threads Tiện ren hệ mét 0.4 – 7.0 mm (32 Nos)
Inch threads Tiện ren hệ Inch 4 – 56 T.P.I. (32 Nos)
Module pitches Mũi tiện 0.4 – 7.0 MOD. (32 Nos) for metric system
Diametral pitches Đường kính 7-1/2-112 D P. (32Nos) for metric system
Feed rod diameter   19 mm (3/4″)
Longitudinal feeds Lượng ăn dao dọc 0.044 -1.960 mm/rev. (40 Nos)
Cross feeds Lương ăn dao ngang 0.022-0.980 mm/rev. (40 Nos)
Machine net weight Trọng lượng 700 kgs 650 kgs 750 kgs 700 kgs
Gross weight   820 kgs 770 kgs 880 kgs 830 kgs
Crate size ( L x W x H ) Kích thước 77″ x 30″ x 61″ 67″ x 30″ x 61″ 77″ x 30″ x 61″ 67″ x 30″ x 61″
**E= “Variable Speed change”

Tham khảo máy tiện mini:

Standard Accessories:

1. 3-jaw strong chuck 6″ with backplate (Taiwan)
2. Steady rest
3. Splash guard
4. Dial indictor
5. 4-way toolpost
6. Foot brake & E-stop
7. Coolant pump
8. Main motor
9. Work lamp
10. Chip tray
11. Set of Change gears
12. Center Sleeve, M.T.No.5×3
13. Dead center M.T.No.3
14. Level pads
15. D1-4 Camlock with spindle wrench
16. Adjust tools & Tool box
17. Manual & part list
18. Packing: By reinforced sea-worthy wooden case.

Optional Accessories:

  1. Extra Charges for Roller type steady rest
  2. Drill Chuck 12mm.(1/2″) W/Arbor
  3. Extra charge for 3HP 1-Phase motor
  4. 3-jaw strong chuck 8″ with backplate (Taiwan)
  5. 4-jaw chuck 8″ with back plate
  6. Face plate 10″
  7. Face plate 12″
  8. Follow rest roller type
  9. Micrometer type carriage stop
  10. 4-position carriage stop
  11. Taper attachment
  12. Quick change toolpost with 6pcs toolholders
  13. Chuck guard
  14. 5C lever type collet attachment
  15. Live center MT. No.3
  16. Extra Charges for “CE” Standard Equipment

Including Chuck guard with limit switch, End cover limit switch, Lead screw cover

and IEC electricity standard

  1. Toolpost guard
Máy tiện vạn năng MAYA

Máy tiện vạn năng MAYA

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *