Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Máy tiện đài loan ML330.

Kích thước máy: 330x600mm, 330x1000mm, 360x1000mm

Đường kính lỗ trục chính 40mm.

Máy tiện vạn năng Đài Loan có thông số kỹ thuật phù hợp với xưỡng sản xuất gia công chế tạo.

Được sữ dụng rộng rãi ở Việt Nam.

Thông số kỹ thuật

SPECIFICATIONS:

Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Tên gọi Model No.  ML330 ML330
Đường kính tiện qua băng Swing Over Bed  330mm (13″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao Swing Over Saddle 165mm (6 1/2″)
Đường kính tiện qua hầu máy Swing Over Gap 480mm (19″)
Khoảng cách chống tâm Distance Between Centers 1000mm(40″)
Bề rộng băng máy Bed Width 190mm (7 1/2″)
Đường kính lỗ trục chính Spindle Bore 40mm (1 9/16″)
Côn mũi trục chính Taper Of Spindle Nose MT 5
Côn ụ động Taper Of Tailstock Barrel MT 3
Kiểu côn trục chính Spindle Nose D 1-4 Camlock
Hành trình bàn dao ngang Travel Of Cross Slide 170mm (6-3/4″)
Hành trình bàn dao trên Travel Of Top Slide 90mm (3-1/ 2″)
Hành trình ụ động Travel Of Tailstock Barrel 100mm (4″)
Số cấp tốc độ trục chính Number Of Spindle Speeds 12
Dãy tốc độ trục chính Range Of Spindle Speeds 70-1500 R.P.M.
Số bước tiện ren Number Of Metric Threads 24
Dãy tiện ren hệ met Range Of Metric Pitches 0.25-7mm
Số bước ren hệ Inch Number Of Inch Threads 40
Dãy tiện ren hệ Inch Range Of Inch Threads 4-112 T.P.I
Motor trục chính Main Motor  2HP / 3PH
Kích thước máy Measurement 1780x760x760mm
(70″x30″x30″)
1855x760x760mm
(73″x30″x30″)
Trọng lượng máy Net Weight(Kgs) 310 320
  • Máy tiện đài loan ML330 & Máy tiện đài loan ML360.

 Thông số kỹ thuật

SPECIFICATIONS:

Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Tên gọi Model NO. ML330 ML360
Đường kính tiện qua băng  Swing Over Bed 330mm (13″) 360mm (14″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao  Swing Over Cross Slide 195mm (7-5/8″) 225mm (8-3/4″)
Đường kính tiện qua hầu máy  Swing Over Gap   490mm (19-1/4″) 520mm (20-3/4″)
 Khoảng cách chống tâm Distance Between Centers 600mm (24″) 1000mm (40″)
Bề rộng băng máy  Bed Width  190mm (7-9/16″)
Số cấp tốc độ trục chính  Number Of Spindle Speeds 9
Dãy tốc độ trục chính  Range Of Spindle Speeds 82-2000R.P.M.
Đường kính lỗ trục chính  Bore Through Spindle 40mm (1-1/2″)
Kiểu côn mũi trục chính  Spindle Nose D1-4 Camlock
Côn mũi trục chính  Taper Of Spindle Nose MT 5
Côn ụ động  Tailstock Quill Taper MT 3
Hành trình ụ động  Tailstock Quill Travel 100mm (4″)
Hành trình bàn dao ngang  Cross Slide Travel 165mm (6 1/2″)
Hành trên bàn dao trên  Compound Rest Travel 100mm (4″)
Số ren tiện hệ met  Metric Threads (30 Numbers) 0.4-7.0mm PITCH
Số ren tiện hệ Inch  Inch Threads (32 Numbers) 4-56TPI 
Lượng ăn dao dọc  Longitudinal Feeds 12 Nos.(0.068-0.936mm/rev)/16 Nos.(0.0026-0.0638″/rev)
Lượng ăn dao ngang  Cross Feeds 12 Nos.(0.034-0.468mm/rev)/16 Nos.(0.0013-0.0319″/rev)
Trọng Lượng máy  Net Weight(kgs) 580 600 620
Trọng lượng đóng kiện  Gross Weight(kgs) 660 700 720
Kích thước đóng kiện  Packing Dimensions  1473x762x1473mm

(58″x30″x58″)

1855x762x1473mm

(73″x30″x58″)

  • Máy tiện đài loan được sữ dụng nhiều trong các nhà máy, khu côn nghiệp.

Máy tiện đài loan ML330.

Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Máy tiện vạn năng đài loan ML330

Tham khảo máy tiện mini PD400 PROXXON 

Tham khảo máy tiện đài loan

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *